acerolas

[Mỹ]/ˈæsərəʊləz/
[Anh]/əˈsɛrəˌlɑːz/

Dịch

n.Quả nhỏ, thịt của một số loài cây anh đào, đặc biệt là anh đào hoang (Prunus avium).

Câu ví dụ

the dessert featured a vibrant assortment of acerolas.

Món tráng miệng có một sự kết hợp đầy màu sắc của các loại acerola.

she added a sprinkle of acerolas to her homemade granola.

Cô ấy thêm một ít acerola vào granola tự làm của mình.

the chef used acerolas to create a tangy and refreshing sauce.

Đầu bếp sử dụng acerola để tạo ra một loại sốt chua và sảng khoái.

acerolas are known for their high vitamin c content.

Acerola nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao.

the market stall offered a variety of dried acerolas.

Quầy chợ bán nhiều loại acerola khô.

a bowl of fresh acerolas made for a delicious and healthy snack.

Một bát acerola tươi là một món ăn nhẹ ngon và tốt cho sức khỏe.

the vibrant red color of the acerolas was a feast for the eyes.

Màu đỏ rực rỡ của acerola là một bữa tiệc cho đôi mắt.

acerolas are native to tropical regions of south america.

Acerola có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới ở Nam Mỹ.

the juice extracted from acerolas is a popular health drink.

Nước ép chiết xuất từ acerola là một loại đồ uống tốt cho sức khỏe phổ biến.

acerolas can be enjoyed fresh, dried, or as part of various culinary creations.

Acerola có thể được thưởng thức tươi, khô hoặc như một phần của các sáng tạo ẩm thực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay