acetamide

[Mỹ]/ˈeɪsɪtəmeɪd/
[Anh]/ˌeɪsəˈmɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Acemit là một hợp chất hóa học có công thức CH3CONH2. Nó là một chất rắn tinh thể không màu, tan trong nước và rượu.
Word Forms
số nhiềuacetamides

Cụm từ & Cách kết hợp

acetamide derivative

đường dẫn acetamide

acetamide synthesis

tổng hợp acetamide

acetamide structure

cấu trúc acetamide

acetamide properties

tính chất của acetamide

acetamide applications

ứng dụng của acetamide

acetamide toxicity

độc tính của acetamide

pharmaceutical acetamide

acetamide dược phẩm

industrial acetamide

acetamide công nghiệp

acetamide degradation

sự phân hủy của acetamide

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay