acetify

[Mỹ]/ˈæsɪˌtaɪ/
[Anh]/əˈsɛtəˌfaɪ/

Dịch

v làm hoặc khiến một cái gì đó trở nên axit (giống như giấm)
Word Forms
ngôi thứ ba số ítacetifies
hiện tại phân từacetifying
thì quá khứacetified
quá khứ phân từacetified

Cụm từ & Cách kết hợp

acetify the deal

kiểm soát thỏa thuận

acetify a situation

kiểm soát tình hình

acetify the process

kiểm soát quy trình

acetify a product

kiểm soát sản phẩm

acetify one's skills

kiểm soát kỹ năng của ai đó

acetify their performance

kiểm soát hiệu suất của họ

acetify the outcome

kiểm soát kết quả

acetify communication

kiểm soát giao tiếp

acetify a proposal

kiểm soát đề xuất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay