acetylise

[Mỹ]/ˈæsɪtɪlaɪz/
[Anh]/əˈsɛtəlˌaɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

to acetylise

acetylised

acetylise quickly

acetylise completely

acetylised compound

to acetylise the enzyme

can be acetylised

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay