achromatophobe

[Mỹ]/[ˌeɪkrəʊˈmætəfəʊb]/
[Anh]/[ˌeɪkroʊˈmætəfoʊb]/

Dịch

n. Một người sợ màu sắc hoặc có nỗi sợ vô lý về mù màu

Cụm từ & Cách kết hợp

an achromatophobe

Người sợ màu sắc

the achromatophobe

Người sợ màu sắc

achromatophobes

Những người sợ màu sắc

is an achromatophobe

Là người sợ màu sắc

being an achromatophobe

Là người sợ màu sắc

confirmed achromatophobe

Người sợ màu sắc đã được xác nhận

true achromatophobe

Người sợ màu sắc thật sự

achromatophobe's fear

Nỗi sợ của người sợ màu sắc

born achromatophobe

Người sợ màu sắc từ khi sinh ra

Câu ví dụ

the achromatophobe refused to enter the colorful gallery, insisting on staying in the gray hallway.

Người bị chứng sợ màu sắc (achromatophobe) từ chối bước vào phòng trưng bày đầy màu sắc, kiên quyết ở lại hành lang xám.

after years of therapy, the achromatophobe finally learned to tolerate rainbows without panic.

Sau nhiều năm điều trị, người bị chứng sợ màu sắc cuối cùng đã học cách chấp nhận những dải cầu vồng mà không hoảng loạn.

her husband discovered she was an achromatophobe when she refused to decorate their home with any pigments.

Vợ anh ta phát hiện ra cô ấy bị chứng sợ màu sắc khi cô ấy từ chối trang trí ngôi nhà bằng bất kỳ loại mực nào.

the achromatophobe insisted on working only under monochromatic lighting conditions.

Người bị chứng sợ màu sắc kiên quyết chỉ làm việc dưới điều kiện ánh sáng đơn sắc.

doctors diagnosed him as an achromatophobe after his severe reaction to a box of crayons.

Bác sĩ chẩn đoán anh ta bị chứng sợ màu sắc sau phản ứng nghiêm trọng với một hộp bút chì màu.

the support group for achromatophobes meets weekly in a strictly black and white room.

Nhóm hỗ trợ cho những người bị chứng sợ màu sắc họp hàng tuần trong một phòng chỉ có màu đen và trắng.

an achromatophobe experiences intense anxiety when surrounded by vibrant colors.

Một người bị chứng sợ màu sắc sẽ cảm thấy lo lắng dữ dội khi bị bao quanh bởi những màu sắc rực rỡ.

the achromatophobe's symptoms include rapid heartbeat and difficulty breathing near colorful objects.

Các triệu chứng của người bị chứng sợ màu sắc bao gồm nhịp tim nhanh và khó thở khi ở gần các vật thể có màu sắc.

research on achromatophobes has increased significantly over the past decade.

Nghiên cứu về những người bị chứng sợ màu sắc đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.

living as an achromatophobe requires careful planning of one's environment and daily routines.

Sống như một người bị chứng sợ màu sắc đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận về môi trường và thói quen hàng ngày của mình.

the achromatophobe avoids rainbow-themed events and colorful festivals at all costs.

Người bị chứng sợ màu sắc tránh xa các sự kiện chủ đề cầu vồng và lễ hội đầy màu sắc bằng mọi giá.

understanding achromatophobia helps family members provide appropriate support and empathy.

Hiểu về chứng sợ màu sắc giúp các thành viên trong gia đình cung cấp sự hỗ trợ và đồng cảm phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay