neutralizing agent
chất trung hòa
neutralizing effect
hiệu ứng trung hòa
neutralizing factor
yếu tố trung hòa
neutralizing influence
ảnh hưởng trung hòa
neutralizing acid
axit trung hòa
neutralizing reaction
phản ứng trung hòa
neutralizing force
lực trung hòa
neutralizing process
quá trình trung hòa
neutralizing antibodies
kháng thể trung hòa
being neutralized
đang được trung hòa
the antacid is neutralizing the acid in my stomach.
Thuốc kháng axit đang trung hòa axit trong dạ dày của tôi.
the base is neutralizing the acid, creating a buffer solution.
Base đang trung hòa axit, tạo ra dung dịch đệm.
effective strategies for neutralizing negative feedback are crucial.
Các chiến lược hiệu quả để trung hòa phản hồi tiêu cực là rất quan trọng.
the fire extinguisher is designed for neutralizing flammable liquids.
Máy dập lửa được thiết kế để trung hòa các chất lỏng dễ cháy.
meditation can be helpful in neutralizing stress and anxiety.
Thiền có thể hữu ích trong việc trung hòa căng thẳng và lo lắng.
the government is implementing policies for neutralizing economic inequality.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để trung hòa bất bình đẳng kinh tế.
the enzyme is neutralizing the harmful effects of the toxin.
Enzyme đang trung hòa các tác động có hại của độc tố.
we need to find ways of neutralizing the risks associated with this project.
Chúng ta cần tìm cách để trung hòa những rủi ro liên quan đến dự án này.
the new drug is designed for neutralizing the virus.
Thuốc mới được thiết kế để trung hòa virus.
diplomacy is often used for neutralizing tensions between nations.
Ngoại giao thường được sử dụng để trung hòa căng thẳng giữa các quốc gia.
the goal is neutralizing the impact of the negative publicity.
Mục tiêu là trung hòa tác động của những tin tức tiêu cực.
neutralizing agent
chất trung hòa
neutralizing effect
hiệu ứng trung hòa
neutralizing factor
yếu tố trung hòa
neutralizing influence
ảnh hưởng trung hòa
neutralizing acid
axit trung hòa
neutralizing reaction
phản ứng trung hòa
neutralizing force
lực trung hòa
neutralizing process
quá trình trung hòa
neutralizing antibodies
kháng thể trung hòa
being neutralized
đang được trung hòa
the antacid is neutralizing the acid in my stomach.
Thuốc kháng axit đang trung hòa axit trong dạ dày của tôi.
the base is neutralizing the acid, creating a buffer solution.
Base đang trung hòa axit, tạo ra dung dịch đệm.
effective strategies for neutralizing negative feedback are crucial.
Các chiến lược hiệu quả để trung hòa phản hồi tiêu cực là rất quan trọng.
the fire extinguisher is designed for neutralizing flammable liquids.
Máy dập lửa được thiết kế để trung hòa các chất lỏng dễ cháy.
meditation can be helpful in neutralizing stress and anxiety.
Thiền có thể hữu ích trong việc trung hòa căng thẳng và lo lắng.
the government is implementing policies for neutralizing economic inequality.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để trung hòa bất bình đẳng kinh tế.
the enzyme is neutralizing the harmful effects of the toxin.
Enzyme đang trung hòa các tác động có hại của độc tố.
we need to find ways of neutralizing the risks associated with this project.
Chúng ta cần tìm cách để trung hòa những rủi ro liên quan đến dự án này.
the new drug is designed for neutralizing the virus.
Thuốc mới được thiết kế để trung hòa virus.
diplomacy is often used for neutralizing tensions between nations.
Ngoại giao thường được sử dụng để trung hòa căng thẳng giữa các quốc gia.
the goal is neutralizing the impact of the negative publicity.
Mục tiêu là trung hòa tác động của những tin tức tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay