neutralizing

[Mỹ]/[ˈnjuː.trə.laɪ.zɪŋ]/
[Anh]/[ˈnuː.trəl.aɪ.zɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle)Làm cho mọi thứ trở nên trung tính; để chống lại hoặc loại bỏ.; Để làm cho cảm xúc hoặc ý kiến ​​trở nên trung tính.
adj. Có tác dụng làm trung hòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

neutralizing agent

chất trung hòa

neutralizing effect

hiệu ứng trung hòa

neutralizing factor

yếu tố trung hòa

neutralizing influence

ảnh hưởng trung hòa

neutralizing acid

axit trung hòa

neutralizing reaction

phản ứng trung hòa

neutralizing force

lực trung hòa

neutralizing process

quá trình trung hòa

neutralizing antibodies

kháng thể trung hòa

being neutralized

đang được trung hòa

Câu ví dụ

the antacid is neutralizing the acid in my stomach.

Thuốc kháng axit đang trung hòa axit trong dạ dày của tôi.

the base is neutralizing the acid, creating a buffer solution.

Base đang trung hòa axit, tạo ra dung dịch đệm.

effective strategies for neutralizing negative feedback are crucial.

Các chiến lược hiệu quả để trung hòa phản hồi tiêu cực là rất quan trọng.

the fire extinguisher is designed for neutralizing flammable liquids.

Máy dập lửa được thiết kế để trung hòa các chất lỏng dễ cháy.

meditation can be helpful in neutralizing stress and anxiety.

Thiền có thể hữu ích trong việc trung hòa căng thẳng và lo lắng.

the government is implementing policies for neutralizing economic inequality.

Chính phủ đang thực hiện các chính sách để trung hòa bất bình đẳng kinh tế.

the enzyme is neutralizing the harmful effects of the toxin.

Enzyme đang trung hòa các tác động có hại của độc tố.

we need to find ways of neutralizing the risks associated with this project.

Chúng ta cần tìm cách để trung hòa những rủi ro liên quan đến dự án này.

the new drug is designed for neutralizing the virus.

Thuốc mới được thiết kế để trung hòa virus.

diplomacy is often used for neutralizing tensions between nations.

Ngoại giao thường được sử dụng để trung hòa căng thẳng giữa các quốc gia.

the goal is neutralizing the impact of the negative publicity.

Mục tiêu là trung hòa tác động của những tin tức tiêu cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay