acoelomate

[Mỹ]/[ˌæsɪˈləmət]/
[Anh]/[ˌæsɪˈloʊmət]/

Dịch

adj.Thiếu coelom.
n.Động vật thiếu coelom.

Cụm từ & Cách kết hợp

acoelomate animal

động vật không chân bụng

being acoelomate

là động vật không chân bụng

acoelomate phyla

ngành động vật không chân bụng

an acoelomate

một động vật không chân bụng

acoelomate structure

cấu trúc của động vật không chân bụng

found acoelomate

tìm thấy động vật không chân bụng

acoelomate body

cơ thể động vật không chân bụng

acoelomate group

nhóm động vật không chân bụng

acoelomate life

cuộc sống của động vật không chân bụng

acoelomate cells

tế bào của động vật không chân bụng

Câu ví dụ

many acoelomate invertebrates lack a true coelom.

Nhiều động vật không tiêu ống thường thiếu một xoang chân bụng thực sự.

acoelomate body plans represent an early evolutionary stage.

Các kiểu hình thể không tiêu ống đại diện cho một giai đoạn tiến hóa sớm.

flatworms are a well-known example of acoelomate animals.

Giun dẹt là một ví dụ nổi tiếng về động vật không tiêu ống.

researchers study acoelomate development to understand evolution.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự phát triển của động vật không tiêu ống để hiểu về sự tiến hóa.

the acoelomate condition limits organ support and protection.

Tình trạng không tiêu ống hạn chế sự hỗ trợ và bảo vệ của các cơ quan.

nematodes and platyhelminthes are both acoelomate phyla.

Giun tròn và giun dẹt đều là các ngành không tiêu ống.

acoelomate organisms often have a pseudocoelom instead.

Các sinh vật không tiêu ống thường có một thân ống giả thay thế.

comparing acoelomate and coelomate anatomy reveals key differences.

So sánh giải phẫu của động vật không tiêu ống và động vật có xoang chân bụng cho thấy những khác biệt quan trọng.

the absence of a coelom is a defining characteristic of acoelomates.

Sự thiếu vắng của một xoang chân bụng là một đặc điểm định nghĩa của động vật không tiêu ống.

acoelomate worms exhibit unique physiological adaptations.

Giun không tiêu ống thể hiện các thích ứng sinh lý học độc đáo.

understanding acoelomate evolution sheds light on animal diversity.

Hiểu về sự tiến hóa của động vật không tiêu ống làm sáng tỏ sự đa dạng của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay