acquired traits are characteristics that develop during an organism's lifetime.
Tính trạng thu được là những đặc điểm phát triển trong suốt đời sống của một sinh vật.
the acquired traits of this musician include perfect pitch and stage presence.
Các tính trạng thu được của nhạc sĩ này bao gồm khả năng âm thanh tuyệt hảo và sự tự tin trên sân khấu.
these behavioral acquired traits distinguish the trained animal from wild ones.
Các tính trạng hành vi thu được này giúp phân biệt động vật được huấn luyện với những con hoang dã.
acquired traits cannot be passed to offspring through genes.
Tính trạng thu được không thể truyền lại cho thế hệ con cái thông qua gen.
the company's acquired traits include a strong work ethic and innovative culture.
Các tính trạng thu được của công ty bao gồm tinh thần làm việc mạnh mẽ và văn hóa sáng tạo.
she developed acquired traits such as patience and perseverance through years of practice.
Cô đã phát triển các tính trạng thu được như sự kiên nhẫn và kiên trì thông qua nhiều năm luyện tập.
language acquisition involves learning acquired traits like vocabulary and grammar.
Việc thu nhận ngôn ngữ bao gồm việc học các tính trạng thu được như từ vựng và ngữ pháp.
the employee's acquired traits made her invaluable to the team.
Các tính trạng thu được của nhân viên khiến cô trở nên vô cùng quý giá đối với đội nhóm.
acquired traits versus inherited traits is a fundamental concept in biology.
Tính trạng thu được so với tính trạng di truyền là một khái niệm cơ bản trong sinh học.
through mentorship, he acquired traits that shaped his leadership style.
Qua sự hướng dẫn, anh đã thu được các tính trạng định hình phong cách lãnh đạo của mình.
the artist's acquired traits included meticulous attention to detail.
Các tính trạng thu được của nghệ sĩ bao gồm sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết.
cultural acquired traits vary significantly between different societies.
Các tính trạng văn hóa thu được thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
his acquired traits from military service included discipline and punctuality.
Các tính trạng thu được từ thời gian phục vụ quân sự của anh bao gồm kỷ luật và đúng giờ.
acquired traits are characteristics that develop during an organism's lifetime.
Tính trạng thu được là những đặc điểm phát triển trong suốt đời sống của một sinh vật.
the acquired traits of this musician include perfect pitch and stage presence.
Các tính trạng thu được của nhạc sĩ này bao gồm khả năng âm thanh tuyệt hảo và sự tự tin trên sân khấu.
these behavioral acquired traits distinguish the trained animal from wild ones.
Các tính trạng hành vi thu được này giúp phân biệt động vật được huấn luyện với những con hoang dã.
acquired traits cannot be passed to offspring through genes.
Tính trạng thu được không thể truyền lại cho thế hệ con cái thông qua gen.
the company's acquired traits include a strong work ethic and innovative culture.
Các tính trạng thu được của công ty bao gồm tinh thần làm việc mạnh mẽ và văn hóa sáng tạo.
she developed acquired traits such as patience and perseverance through years of practice.
Cô đã phát triển các tính trạng thu được như sự kiên nhẫn và kiên trì thông qua nhiều năm luyện tập.
language acquisition involves learning acquired traits like vocabulary and grammar.
Việc thu nhận ngôn ngữ bao gồm việc học các tính trạng thu được như từ vựng và ngữ pháp.
the employee's acquired traits made her invaluable to the team.
Các tính trạng thu được của nhân viên khiến cô trở nên vô cùng quý giá đối với đội nhóm.
acquired traits versus inherited traits is a fundamental concept in biology.
Tính trạng thu được so với tính trạng di truyền là một khái niệm cơ bản trong sinh học.
through mentorship, he acquired traits that shaped his leadership style.
Qua sự hướng dẫn, anh đã thu được các tính trạng định hình phong cách lãnh đạo của mình.
the artist's acquired traits included meticulous attention to detail.
Các tính trạng thu được của nghệ sĩ bao gồm sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết.
cultural acquired traits vary significantly between different societies.
Các tính trạng văn hóa thu được thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
his acquired traits from military service included discipline and punctuality.
Các tính trạng thu được từ thời gian phục vụ quân sự của anh bao gồm kỷ luật và đúng giờ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now