acridnesses

[Mỹ]/ˈæk.rɪd.nəsɪz/
[Anh]/ˈækrɪdnəsiz/

Dịch

n.Trạng thái hoặc chất lượng của việc chua chát; sự đắng, sắc bén hoặc cay; Sự khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc trong cách diễn đạt hoặc cách thức; tính ăn mòn.

Câu ví dụ

the acridnesses of burnt toast filled the air.

sự cay đắng của bánh mì cháy lan tỏa trong không khí.

she couldn't stand the acridnesses of his perfume.

Cô ấy không thể chịu được sự cay đắng của nước hoa của anh ấy.

the acridnesses in the chemical fumes were overpowering.

Sự cay đắng trong khói hóa chất quá mạnh.

his words carried a bitterness and acridnesses that stung her deeply.

Lời nói của anh ta mang một sự cay đắng và cay đắng khiến cô ấy tổn thương sâu sắc.

the acridnesses of the argument left them both feeling exhausted.

Sự cay đắng của cuộc tranh luận khiến cả hai đều cảm thấy kiệt sức.

despite the acridnesses, they managed to find common ground.

Bất chấp sự cay đắng, họ đã cố gắng tìm được điểm chung.

the acridnesses of his personality clashed with her gentle nature.

Tính cách cay đắng của anh ấy trái ngược với bản chất dịu dàng của cô ấy.

she tried to mask the acridnesses of her disappointment with a smile.

Cô ấy cố gắng che giấu sự cay đắng của sự thất vọng bằng một nụ cười.

the acridnesses of the situation made it difficult to think clearly.

Sự cay đắng của tình huống khiến việc suy nghĩ rõ ràng trở nên khó khăn.

he learned to navigate the acridnesses of politics with grace and tact.

Anh ta đã học cách điều hướng sự cay đắng của chính trị một cách duyên dáng và thận trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay