acrogens

[Mỹ]/ˈæk.roʊ.dʒən/
[Anh]/əˈkroʊdʒən/

Dịch

n. Một cây phát triển từ đầu ngọn của thân hoặc nhánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

acrogen development

phát triển acrogen

acrogen growth regulation

điều hòa tăng trưởng acrogen

acrogen formation process

quá trình hình thành acrogen

study of acrogens

nghiên cứu về acrogen

acrogen structure analysis

phân tích cấu trúc acrogen

acrogen cell differentiation

phân biệt tế bào acrogen

acrogen and reproduction

acrogen và sinh sản

Câu ví dụ

the acrogen is a specialized type of cell.

acrogen là một loại tế bào chuyên biệt.

in plants, the acrogen produces new cells for growth.

ở thực vật, acrogen tạo ra các tế bào mới cho sự phát triển.

the acrogen plays a crucial role in plant development.

acrogen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thực vật.

scientists study the acrogen to understand plant growth.

các nhà khoa học nghiên cứu acrogen để hiểu về sự phát triển của thực vật.

the acrogen is located at the tip of a shoot or root.

acrogen nằm ở đầu chồi hoặc rễ.

without an acrogen, plants would not be able to grow taller.

nếu không có acrogen, thực vật sẽ không thể phát triển cao hơn.

the acrogen is responsible for the formation of new leaves and branches.

acrogen chịu trách nhiệm cho sự hình thành lá và cành mới.

damage to the acrogen can inhibit plant growth.

thiệt hại cho acrogen có thể ức chế sự phát triển của thực vật.

the study of acrogens is an important part of botany.

việc nghiên cứu acrogen là một phần quan trọng của thực vật học.

different plant species have varying types of acrogens.

các loài thực vật khác nhau có các loại acrogen khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay