acrosomes

[Mỹ]/ˈækrəˌsəʊmz/
[Anh]/ˈækrəˌsoʊmz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

intact acrosomes

reacted acrosomes

damaged acrosomes

acrosomes reacted

sperm acrosomes

acrosomes missing

forming acrosomes

large acrosomes

abnormal acrosomes

modified acrosomes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay