capacity capacitation
capacity capacitation
human capacitation
human capacitation
social capacitation
social capacitation
educational capacitation
educational capacitation
community capacitation
community capacitation
organizational capacitation
organizational capacitation
economic capacitation
economic capacitation
individual capacitation
individual capacitation
participatory capacitation
participatory capacitation
strategic capacitation
strategic capacitation
the capacitation of employees is crucial for company growth.
việc nâng cao năng lực của nhân viên là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
capacitation programs can enhance team performance.
các chương trình nâng cao năng lực có thể nâng cao hiệu suất của nhóm.
effective capacitation leads to better job satisfaction.
việc nâng cao năng lực hiệu quả dẫn đến sự hài lòng trong công việc tốt hơn.
investing in capacitation is beneficial for long-term success.
việc đầu tư vào nâng cao năng lực có lợi cho thành công lâu dài.
capacitation workshops can improve skills and knowledge.
các hội thảo nâng cao năng lực có thể cải thiện kỹ năng và kiến thức.
the organization focuses on capacitation to empower its workforce.
tổ chức tập trung vào việc nâng cao năng lực để trao quyền cho lực lượng lao động.
capacitation is a key factor in employee retention.
việc nâng cao năng lực là một yếu tố quan trọng trong việc giữ chân nhân viên.
through capacitation, we can achieve our strategic goals.
thông qua việc nâng cao năng lực, chúng ta có thể đạt được các mục tiêu chiến lược của mình.
capacitation initiatives foster innovation within the team.
các sáng kiến nâng cao năng lực thúc đẩy sự đổi mới trong nhóm.
regular capacitation ensures that skills remain relevant.
việc nâng cao năng lực thường xuyên đảm bảo rằng các kỹ năng vẫn còn phù hợp.
capacity capacitation
capacity capacitation
human capacitation
human capacitation
social capacitation
social capacitation
educational capacitation
educational capacitation
community capacitation
community capacitation
organizational capacitation
organizational capacitation
economic capacitation
economic capacitation
individual capacitation
individual capacitation
participatory capacitation
participatory capacitation
strategic capacitation
strategic capacitation
the capacitation of employees is crucial for company growth.
việc nâng cao năng lực của nhân viên là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
capacitation programs can enhance team performance.
các chương trình nâng cao năng lực có thể nâng cao hiệu suất của nhóm.
effective capacitation leads to better job satisfaction.
việc nâng cao năng lực hiệu quả dẫn đến sự hài lòng trong công việc tốt hơn.
investing in capacitation is beneficial for long-term success.
việc đầu tư vào nâng cao năng lực có lợi cho thành công lâu dài.
capacitation workshops can improve skills and knowledge.
các hội thảo nâng cao năng lực có thể cải thiện kỹ năng và kiến thức.
the organization focuses on capacitation to empower its workforce.
tổ chức tập trung vào việc nâng cao năng lực để trao quyền cho lực lượng lao động.
capacitation is a key factor in employee retention.
việc nâng cao năng lực là một yếu tố quan trọng trong việc giữ chân nhân viên.
through capacitation, we can achieve our strategic goals.
thông qua việc nâng cao năng lực, chúng ta có thể đạt được các mục tiêu chiến lược của mình.
capacitation initiatives foster innovation within the team.
các sáng kiến nâng cao năng lực thúc đẩy sự đổi mới trong nhóm.
regular capacitation ensures that skills remain relevant.
việc nâng cao năng lực thường xuyên đảm bảo rằng các kỹ năng vẫn còn phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay