acted

[Mỹ]/[ækt]/
[Anh]/[ækt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (thì quá khứ của act) Diễn trong một vở kịch, phim, chương trình truyền hình hoặc một buổi biểu diễn khác; Hành xử theo một cách nhất định; Thực hiện hành động; làm điều gì đó; Giả vờ; tạo vẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

acted out

diễn xuất

acted well

diễn xuất tốt

acting class

lớp diễn xuất

acting role

vai diễn

acted surprised

giả bộ ngạc nhiên

acting skills

kỹ năng diễn xuất

acting job

công việc diễn viên

acted responsibly

hành động có trách nhiệm

acting strangely

hành động kỳ lạ

acted quickly

hành động nhanh chóng

Câu ví dụ

the young actor acted brilliantly in the play.

Diễn viên trẻ đã thể hiện xuất sắc trong vở kịch.

did she act responsibly during the crisis?

Cô ấy có hành động có trách nhiệm trong cuộc khủng hoảng không?

he acted impulsively and regretted it later.

Anh ấy hành động bốc đồng và sau đó hối hận.

the company acted quickly to address the issue.

Công ty đã hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.

they acted in accordance with the company's policy.

Họ hành động theo đúng chính sách của công ty.

the government acted decisively to stabilize the economy.

Chính phủ đã hành động quyết đoán để ổn định nền kinh tế.

the witness acted as a key source of information.

Người chứng nhân đóng vai trò là nguồn thông tin quan trọng.

the medicine acted quickly to relieve the pain.

Thuốc tác dụng nhanh chóng để giảm bớt cơn đau.

the security system acted as a deterrent to crime.

Hệ thống an ninh hoạt động như một sự răn đe đối với tội phạm.

the software acted unexpectedly, causing data loss.

Phần mềm hoạt động không như mong đợi, gây ra mất dữ liệu.

the board acted unanimously in approving the proposal.

Hội đồng đã hành động nhất trí trong việc phê duyệt đề xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay