acted out
diễn xuất
acted well
diễn xuất tốt
acting class
lớp diễn xuất
acting role
vai diễn
acted surprised
giả bộ ngạc nhiên
acting skills
kỹ năng diễn xuất
acting job
công việc diễn viên
acted responsibly
hành động có trách nhiệm
acting strangely
hành động kỳ lạ
acted quickly
hành động nhanh chóng
the young actor acted brilliantly in the play.
Diễn viên trẻ đã thể hiện xuất sắc trong vở kịch.
did she act responsibly during the crisis?
Cô ấy có hành động có trách nhiệm trong cuộc khủng hoảng không?
he acted impulsively and regretted it later.
Anh ấy hành động bốc đồng và sau đó hối hận.
the company acted quickly to address the issue.
Công ty đã hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.
they acted in accordance with the company's policy.
Họ hành động theo đúng chính sách của công ty.
the government acted decisively to stabilize the economy.
Chính phủ đã hành động quyết đoán để ổn định nền kinh tế.
the witness acted as a key source of information.
Người chứng nhân đóng vai trò là nguồn thông tin quan trọng.
the medicine acted quickly to relieve the pain.
Thuốc tác dụng nhanh chóng để giảm bớt cơn đau.
the security system acted as a deterrent to crime.
Hệ thống an ninh hoạt động như một sự răn đe đối với tội phạm.
the software acted unexpectedly, causing data loss.
Phần mềm hoạt động không như mong đợi, gây ra mất dữ liệu.
the board acted unanimously in approving the proposal.
Hội đồng đã hành động nhất trí trong việc phê duyệt đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay