actium

[Mỹ]/ˈækʃiəm/
[Anh]/akˈʃiːəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cộng đồng đá biển.
Word Forms
số nhiềuactiums

Cụm từ & Cách kết hợp

actium engagement

giao dịch Actium

actium conference

hội nghị Actium

actium strategy

chiến lược Actium

Câu ví dụ

actium is a historical region in italy.

Actium là một khu vực lịch sử ở Ý.

the actium naval battle was a turning point in roman history.

Trận hải chiến Actium là một bước ngoặt trong lịch sử La Mã.

actium is known for its beautiful beaches and clear waters.

Actium nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nước trong xanh.

the ancient city of actium was destroyed by an earthquake.

Thành phố cổ Actium đã bị phá hủy bởi một trận động đất.

actium has a rich history dating back to roman times.

Actium có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ thời La Mã.

the actium region is popular with tourists for its scenic beauty.

Khu vực Actium được du khách ưa thích vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

actium is a great place to learn about ancient roman culture.

Actium là một nơi tuyệt vời để tìm hiểu về văn hóa La Mã cổ đại.

the actium peninsula offers stunning views of the ionian sea.

Bán đảo Actium mang đến những tầm nhìn ngoạn mục ra biển Ionian.

actium is a popular destination for sailing and windsurfing.

Actium là một điểm đến phổ biến cho đi thuyền buồm và lướt ván diều.

the actium region has a mediterranean climate with warm summers and mild winters.

Khu vực Actium có khí hậu Địa Trung Hải với mùa hè ấm áp và mùa đông ôn hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay