activites

[Mỹ]//ækˈtɪvɪtiz//
[Anh]//ækˈtɪvɪtiz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Câu ví dụ

the resort offers various outdoor activities including hiking, kayaking, and rock climbing.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời bao gồm đi bộ, chèo thuyền kayak và leo núi.

schools should incorporate more physical activities into their daily curriculum.

Trường học nên đưa thêm nhiều hoạt động thể chất vào chương trình học hàng ngày của họ.

the community center organizes recreational activities for senior citizens every week.

Tâm sự cộng đồng tổ chức các hoạt động giải trí cho người cao tuổi mỗi tuần.

children benefit greatly from participating in extracurricular activities at school.

Trẻ em sẽ có nhiều lợi ích từ việc tham gia các hoạt động ngoại khóa tại trường.

the museum provides educational activities that make learning fun for visitors.

Bảo tàng cung cấp các hoạt động giáo dục giúp việc học trở nên vui vẻ cho các khách tham quan.

summer camps typically feature a wide range of water-based activities.

Các trại hè thường có nhiều hoạt động dưới nước đa dạng.

the hotel guests can enjoy numerous leisure activities at the spa and pool.

Khách sạn cung cấp cho khách nhiều hoạt động giải trí tại spa và hồ bơi.

the festival includes cultural activities such as traditional music and dance performances.

Lễ hội bao gồm các hoạt động văn hóa như biểu diễn âm nhạc và múa truyền thống.

many families engage in outdoor activities together during the holiday season.

Nhiều gia đình tham gia các hoạt động ngoài trời cùng nhau vào mùa lễ hội.

the after-school program offers various activities to help students explore new interests.

Chương trình học sau giờ học cung cấp nhiều hoạt động để giúp học sinh khám phá những sở thích mới.

health experts recommend regular physical activities for maintaining good fitness.

Các chuyên gia sức khỏe khuyên nên thực hiện các hoạt động thể chất thường xuyên để duy trì sức khỏe tốt.

the retreat features creative activities including painting, pottery, and writing workshops.

Chuyến nghỉ dưỡng có các hoạt động sáng tạo bao gồm vẽ tranh, làm gốm và các buổi workshop viết lách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay