addends

[Mỹ]/ˈædɛndz/
[Anh]/əˈdɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các số được cộng lại trong một bài toán cộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

addends in mathematics

phần tử trong toán học

identify the addends

xác định các số hạng

Câu ví dụ

the sum of two addends is called the sum.

tổng của hai số hạng được gọi là tổng.

in mathematics, addends are the numbers being added together.

trong toán học, số hạng là những số được cộng lại với nhau.

understanding addends is fundamental to basic arithmetic.

hiểu về số hạng là nền tảng của số học cơ bản.

the problem involved finding the sum of two unknown addends.

bài toán liên quan đến việc tìm tổng của hai số hạng không xác định.

adding is a simple operation that combines two or more addends.

phép cộng là một phép toán đơn giản kết hợp hai hoặc nhiều số hạng.

the teacher explained the concept of addends using blocks.

giáo viên đã giải thích khái niệm về số hạng bằng cách sử dụng các khối.

can you identify the two addends in this equation?

bạn có thể xác định hai số hạng trong phương trình này không?

adding addends is a fundamental skill for children to learn.

cộng số hạng là một kỹ năng cơ bản mà trẻ em cần học.

the sum of the addends will always be greater than either addend individually.

tổng của các số hạng luôn luôn lớn hơn một trong hai số hạng riêng lẻ.

knowing how to work with addends is essential for solving word problems.

biết cách làm việc với số hạng là điều cần thiết để giải các bài toán bằng lời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay