additionality principle
Nguyên tắc tính bổ sung
ensure additionality
Đảm bảo tính bổ sung
demonstrating additionality
Chứng minh tính bổ sung
additionality assessment
Đánh giá tính bổ sung
additionality risk
Rủi ro tính bổ sung
proving additionality
Chứng minh tính bổ sung
additionality requirements
Yêu cầu tính bổ sung
additionality concerns
Niềm lo về tính bổ sung
additionality framework
Khung tính bổ sung
establishing additionality
Xác lập tính bổ sung
the project demonstrated clear additionality, exceeding business-as-usual scenarios.
Đề xuất đã thể hiện tính bổ sung rõ ràng, vượt qua các kịch bản kinh doanh như thường lệ.
ensuring additionality is crucial for the integrity of carbon offset programs.
Đảm bảo tính bổ sung là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của các chương trình bù đắp carbon.
we assessed the additionality of the renewable energy project using a rigorous framework.
Chúng tôi đã đánh giá tính bổ sung của dự án năng lượng tái tạo bằng một khung khổ nghiêm ngặt.
lack of additionality undermines the credibility of carbon credits.
Sự thiếu tính bổ sung làm giảm tính thuyết phục của các tín chỉ carbon.
the additionality risk assessment helped identify potential pitfalls in the project design.
Đánh giá rủi ro tính bổ sung đã giúp xác định các điểm yếu tiềm tàng trong thiết kế dự án.
demonstrating additionality is a key requirement for accessing carbon finance.
Chứng minh tính bổ sung là yêu cầu then chốt để tiếp cận tài chính carbon.
the baseline scenario was carefully constructed to accurately assess additionality.
Scenario cơ sở đã được xây dựng cẩn thận để đánh giá chính xác tính bổ sung.
additionality concerns were raised regarding the project's financial viability.
Các lo ngại về tính bổ sung đã được nêu lên liên quan đến tính khả thi tài chính của dự án.
the concept of additionality is central to the effectiveness of carbon markets.
Khái niệm tính bổ sung là trung tâm đối với hiệu quả của các thị trường carbon.
we needed to prove the project was truly additional to existing activities.
Chúng tôi cần chứng minh rằng dự án thực sự bổ sung so với các hoạt động hiện có.
additionality testing is a vital part of the verification process.
Thử nghiệm tính bổ sung là một phần quan trọng trong quy trình kiểm chứng.
additionality principle
Nguyên tắc tính bổ sung
ensure additionality
Đảm bảo tính bổ sung
demonstrating additionality
Chứng minh tính bổ sung
additionality assessment
Đánh giá tính bổ sung
additionality risk
Rủi ro tính bổ sung
proving additionality
Chứng minh tính bổ sung
additionality requirements
Yêu cầu tính bổ sung
additionality concerns
Niềm lo về tính bổ sung
additionality framework
Khung tính bổ sung
establishing additionality
Xác lập tính bổ sung
the project demonstrated clear additionality, exceeding business-as-usual scenarios.
Đề xuất đã thể hiện tính bổ sung rõ ràng, vượt qua các kịch bản kinh doanh như thường lệ.
ensuring additionality is crucial for the integrity of carbon offset programs.
Đảm bảo tính bổ sung là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của các chương trình bù đắp carbon.
we assessed the additionality of the renewable energy project using a rigorous framework.
Chúng tôi đã đánh giá tính bổ sung của dự án năng lượng tái tạo bằng một khung khổ nghiêm ngặt.
lack of additionality undermines the credibility of carbon credits.
Sự thiếu tính bổ sung làm giảm tính thuyết phục của các tín chỉ carbon.
the additionality risk assessment helped identify potential pitfalls in the project design.
Đánh giá rủi ro tính bổ sung đã giúp xác định các điểm yếu tiềm tàng trong thiết kế dự án.
demonstrating additionality is a key requirement for accessing carbon finance.
Chứng minh tính bổ sung là yêu cầu then chốt để tiếp cận tài chính carbon.
the baseline scenario was carefully constructed to accurately assess additionality.
Scenario cơ sở đã được xây dựng cẩn thận để đánh giá chính xác tính bổ sung.
additionality concerns were raised regarding the project's financial viability.
Các lo ngại về tính bổ sung đã được nêu lên liên quan đến tính khả thi tài chính của dự án.
the concept of additionality is central to the effectiveness of carbon markets.
Khái niệm tính bổ sung là trung tâm đối với hiệu quả của các thị trường carbon.
we needed to prove the project was truly additional to existing activities.
Chúng tôi cần chứng minh rằng dự án thực sự bổ sung so với các hoạt động hiện có.
additionality testing is a vital part of the verification process.
Thử nghiệm tính bổ sung là một phần quan trọng trong quy trình kiểm chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay