addles the mind
làm rối trí
addles one's brain
làm rối não
the constant noise addles his brain.
tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến đầu óc anh trở nên bối rối.
stress can addle your thinking.
stress có thể khiến bạn mất phương hướng trong suy nghĩ.
all the information addles him.
tất cả thông tin khiến anh trở nên bối rối.
he was addled by the heat.
anh bị choáng váng vì trời nóng.
the news addled her senses.
tin tức khiến các giác quan của cô bị rối loạn.
his mind was addled with confusion.
tâm trí anh tràn ngập sự bối rối.
he was addled by the unexpected turn of events.
anh bị choáng váng bởi diễn biến bất ngờ.
the old man's mind was addled with age.
tâm trí người đàn ông già bị rối loạn vì tuổi tác.
too much alcohol can addle your judgment.
uống quá nhiều rượu có thể khiến bạn mất khả năng phán đoán.
the constant arguing addled her concentration.
cuộc tranh cãi không ngừng nghỉ khiến cô mất tập trung.
addles the mind
làm rối trí
addles one's brain
làm rối não
the constant noise addles his brain.
tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến đầu óc anh trở nên bối rối.
stress can addle your thinking.
stress có thể khiến bạn mất phương hướng trong suy nghĩ.
all the information addles him.
tất cả thông tin khiến anh trở nên bối rối.
he was addled by the heat.
anh bị choáng váng vì trời nóng.
the news addled her senses.
tin tức khiến các giác quan của cô bị rối loạn.
his mind was addled with confusion.
tâm trí anh tràn ngập sự bối rối.
he was addled by the unexpected turn of events.
anh bị choáng váng bởi diễn biến bất ngờ.
the old man's mind was addled with age.
tâm trí người đàn ông già bị rối loạn vì tuổi tác.
too much alcohol can addle your judgment.
uống quá nhiều rượu có thể khiến bạn mất khả năng phán đoán.
the constant arguing addled her concentration.
cuộc tranh cãi không ngừng nghỉ khiến cô mất tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay