perplexes me
làm tôi bối rối
perplexes everyone
làm tất cả mọi người bối rối
perplexes us
làm chúng tôi bối rối
perplexes the mind
làm bối rối tâm trí
perplexes scientists
làm các nhà khoa học bối rối
perplexes the audience
làm khán giả bối rối
perplexes the experts
làm các chuyên gia bối rối
perplexes me greatly
làm tôi bối rối rất nhiều
perplexes the students
làm các sinh viên bối rối
what perplexes you
Điều gì khiến bạn bối rối?
the complexity of the problem perplexes many students.
sự phức tạp của vấn đề khiến nhiều học sinh bối rối.
his sudden change in behavior perplexes his friends.
sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè bối rối.
the instructions were so unclear that they perplexed everyone.
các hướng dẫn quá không rõ ràng đến mức khiến tất cả mọi người bối rối.
the artist's abstract style often perplexes critics.
phong cách trừu tượng của họa sĩ thường khiến các nhà phê bình bối rối.
the unexpected results perplexed the researchers.
kết quả bất ngờ khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
the riddle perplexes even the smartest individuals.
cái câu đố khiến ngay cả những người thông minh nhất cũng bối rối.
her decision to leave perplexes her family.
quyết định rời đi của cô ấy khiến gia đình bối rối.
the sudden weather change perplexes the meteorologists.
sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến các nhà khí tượng học bối rối.
the plot twist in the movie perplexes the audience.
tình tiết bất ngờ trong phim khiến khán giả bối rối.
the math problem perplexes even the best students.
bài toán khiến ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay