perplexes

[Mỹ]/pəˈplɛksɪz/
[Anh]/pərˈplɛksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây nhầm lẫn hoặc bối rối

Cụm từ & Cách kết hợp

perplexes me

làm tôi bối rối

perplexes everyone

làm tất cả mọi người bối rối

perplexes us

làm chúng tôi bối rối

perplexes the mind

làm bối rối tâm trí

perplexes scientists

làm các nhà khoa học bối rối

perplexes the audience

làm khán giả bối rối

perplexes the experts

làm các chuyên gia bối rối

perplexes me greatly

làm tôi bối rối rất nhiều

perplexes the students

làm các sinh viên bối rối

what perplexes you

Điều gì khiến bạn bối rối?

Câu ví dụ

the complexity of the problem perplexes many students.

sự phức tạp của vấn đề khiến nhiều học sinh bối rối.

his sudden change in behavior perplexes his friends.

sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè bối rối.

the instructions were so unclear that they perplexed everyone.

các hướng dẫn quá không rõ ràng đến mức khiến tất cả mọi người bối rối.

the artist's abstract style often perplexes critics.

phong cách trừu tượng của họa sĩ thường khiến các nhà phê bình bối rối.

the unexpected results perplexed the researchers.

kết quả bất ngờ khiến các nhà nghiên cứu bối rối.

the riddle perplexes even the smartest individuals.

cái câu đố khiến ngay cả những người thông minh nhất cũng bối rối.

her decision to leave perplexes her family.

quyết định rời đi của cô ấy khiến gia đình bối rối.

the sudden weather change perplexes the meteorologists.

sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến các nhà khí tượng học bối rối.

the plot twist in the movie perplexes the audience.

tình tiết bất ngờ trong phim khiến khán giả bối rối.

the math problem perplexes even the best students.

bài toán khiến ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng bối rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay