addressograph

[Mỹ]/əˈdresɒɡrɑːf/
[Anh]/əˈdrɛsˌoʊɡræf/

Dịch

n.Máy in địa chỉ lên phong bì hoặc vật liệu khác.
Word Forms
số nhiềuaddressographs

Cụm từ & Cách kết hợp

addressograph machine

máy khắc địa chỉ

use an addressograph

sử dụng máy khắc địa chỉ

addressograph printing

in ấn máy khắc địa chỉ

vintage addressograph plates

các tấm khắc địa chỉ cổ điển

addressograph stencil

khuôn khắc địa chỉ

addressograph operator

người vận hành máy khắc địa chỉ

obsolete addressograph technology

công nghệ máy khắc địa chỉ lỗi thời

manual addressograph system

hệ thống máy khắc địa chỉ thủ công

addressograph and duplicator

máy khắc địa chỉ và máy sao chép

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay