| số nhiều | addressographs |
addressograph machine
máy khắc địa chỉ
use an addressograph
sử dụng máy khắc địa chỉ
addressograph printing
in ấn máy khắc địa chỉ
vintage addressograph plates
các tấm khắc địa chỉ cổ điển
addressograph stencil
khuôn khắc địa chỉ
addressograph operator
người vận hành máy khắc địa chỉ
obsolete addressograph technology
công nghệ máy khắc địa chỉ lỗi thời
manual addressograph system
hệ thống máy khắc địa chỉ thủ công
addressograph and duplicator
máy khắc địa chỉ và máy sao chép
addressograph machine
máy khắc địa chỉ
use an addressograph
sử dụng máy khắc địa chỉ
addressograph printing
in ấn máy khắc địa chỉ
vintage addressograph plates
các tấm khắc địa chỉ cổ điển
addressograph stencil
khuôn khắc địa chỉ
addressograph operator
người vận hành máy khắc địa chỉ
obsolete addressograph technology
công nghệ máy khắc địa chỉ lỗi thời
manual addressograph system
hệ thống máy khắc địa chỉ thủ công
addressograph and duplicator
máy khắc địa chỉ và máy sao chép
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay