the company used addressographs to print personalized mailings.
công ty đã sử dụng máy in địa chỉ để in các bản in thư cá nhân.
he learned how to operate the old addressographs in his grandfather's workshop.
anh ấy đã học cách vận hành những chiếc máy in địa chỉ cũ trong xưởng của ông nội.
addressographs were once a common tool for mass mailing before computers.
máy in địa chỉ từng là một công cụ phổ biến cho việc gửi thư hàng loạt trước khi có máy tính.
the museum displayed antique addressographs as part of its printing history exhibit.
bảo tàng trưng bày các máy in địa chỉ cổ như một phần của cuộc triển lãm lịch sử in ấn của nó.
she carefully fed the paper into the addressograph, ensuring each label was printed correctly.
cô ấy cẩn thận cho giấy vào máy in địa chỉ, đảm bảo mỗi nhãn đều được in chính xác.
the vintage addressographs are a reminder of a bygone era of printing technology.
những máy in địa chỉ cổ là một lời nhắc nhở về một thời đại công nghệ in ấn đã qua.
he was fascinated by the intricate mechanism of the antique addressograph.
anh ấy bị cuốn hút bởi cơ chế phức tạp của máy in địa chỉ cổ.
addressographs allowed for personalized mailings without the need for individual typing.
máy in địa chỉ cho phép gửi thư cá nhân mà không cần phải gõ từng chữ một.
the company switched to digital printing, making addressographs obsolete.
công ty đã chuyển sang in kỹ thuật số, khiến máy in địa chỉ trở nên lỗi thời.
he collected vintage addressographs as a hobby, appreciating their historical significance.
anh ấy sưu tầm máy in địa chỉ cổ như một sở thích, đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của chúng.
the company used addressographs to print personalized mailings.
công ty đã sử dụng máy in địa chỉ để in các bản in thư cá nhân.
he learned how to operate the old addressographs in his grandfather's workshop.
anh ấy đã học cách vận hành những chiếc máy in địa chỉ cũ trong xưởng của ông nội.
addressographs were once a common tool for mass mailing before computers.
máy in địa chỉ từng là một công cụ phổ biến cho việc gửi thư hàng loạt trước khi có máy tính.
the museum displayed antique addressographs as part of its printing history exhibit.
bảo tàng trưng bày các máy in địa chỉ cổ như một phần của cuộc triển lãm lịch sử in ấn của nó.
she carefully fed the paper into the addressograph, ensuring each label was printed correctly.
cô ấy cẩn thận cho giấy vào máy in địa chỉ, đảm bảo mỗi nhãn đều được in chính xác.
the vintage addressographs are a reminder of a bygone era of printing technology.
những máy in địa chỉ cổ là một lời nhắc nhở về một thời đại công nghệ in ấn đã qua.
he was fascinated by the intricate mechanism of the antique addressograph.
anh ấy bị cuốn hút bởi cơ chế phức tạp của máy in địa chỉ cổ.
addressographs allowed for personalized mailings without the need for individual typing.
máy in địa chỉ cho phép gửi thư cá nhân mà không cần phải gõ từng chữ một.
the company switched to digital printing, making addressographs obsolete.
công ty đã chuyển sang in kỹ thuật số, khiến máy in địa chỉ trở nên lỗi thời.
he collected vintage addressographs as a hobby, appreciating their historical significance.
anh ấy sưu tầm máy in địa chỉ cổ như một sở thích, đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay