adducer

[Mỹ]/əˈdjuːsə/
[Anh]/əˈduːsər/

Dịch

n. Một người viện dẫn một điều gì đó như bằng chứng hoặc chứng minh.
Các dạng của từ
số nhiềuadducers

Câu ví dụ

the skilled adducer presented compelling evidence to support the controversial theory.

Người trình bày chứng cứ có kinh nghiệm đã đưa ra bằng chứng thuyết phục để ủng hộ lý thuyết gây tranh cãi.

as the primary adducer of facts, she carefully organized her arguments.

Với vai trò là người trình bày chính các sự kiện, cô đã cẩn thận sắp xếp các lập luận của mình.

the defense attorney served as an effective adducer of reasonable doubt.

Luật sư biện hộ đã đóng vai trò hiệu quả trong việc trình bày nghi ngờ hợp lý.

historians often act as adducers when connecting historical events.

Các nhà sử học thường đóng vai trò là người trình bày khi kết nối các sự kiện lịch sử.

the adducer's methodical approach impressed the skeptical jury members.

Phương pháp có hệ thống của người trình bày đã ấn tượng với các thành viên bồi thẩm hoài nghi.

in this debate, he functioned as the chief adducer of statistical data.

Trong cuộc tranh luận này, anh đóng vai trò là người trình bày chính các dữ liệu thống kê.

a careful adducer always verifies sources before presenting evidence.

Một người trình bày cẩn thận luôn kiểm chứng nguồn trước khi trình bày bằng chứng.

the research paper's author emerged as a key adducer of new evidence.

Tác giả bài báo nghiên cứu đã trở thành người trình bày chính các bằng chứng mới.

each adducer must anticipate counterarguments from opponents.

Mỗi người trình bày đều phải dự đoán các lập luận phản bác từ đối phương.

the legal team identified the strongest adducer among their witnesses.

Đội ngũ pháp lý đã xác định được người trình bày mạnh nhất trong số các nhân chứng của họ.

as an experienced adducer, she knew how to frame complex information.

Với kinh nghiệm làm người trình bày, cô biết cách trình bày thông tin phức tạp.

the adducer of proof bore a heavy responsibility in the high-stakes case.

Người trình bày bằng chứng phải chịu trách nhiệm lớn trong vụ việc có stakes cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay