admasses

[US]/ˈædˌmæsiz/
[UK]/əˈd braçoʊz/

Translation

n.Một số lượng lớn người dễ dàng bị ảnh hưởng bởi phương tiện truyền thông đại chúng và các xu hướng phổ biến.
adj.Bị ảnh hưởng bởi quần chúng hoặc ý kiến phổ biến.

Phrases & Collocations

admasses of people

đám đông lớn

Example Sentences

the admasses thronged the streets, eager to witness the parade.

đám đông lớn đã tràn ngập các con phố, háo hức được chứng kiến cuộc diễu hành.

she knew how to sway the admasses with her powerful speeches.

Cô ấy biết cách thuyết phục đám đông bằng những bài phát biểu mạnh mẽ của mình.

the politician's message resonated with the admasses, leading to his landslide victory.

Thông điệp của chính trị gia đã cộng hưởng với đám đông, dẫn đến chiến thắng áp đảo của ông.

the new product quickly captured the attention of the admasses.

Sản phẩm mới nhanh chóng thu hút sự chú ý của đám đông.

advertising agencies aim to understand and appeal to the admasses.

Các công ty quảng cáo hướng tới việc hiểu và thu hút đám đông.

the admasses were captivated by the magician's illusions.

Đám đông bị mê hoặc bởi ảo thuật của ảo thuật gia.

social media has become a powerful tool for reaching the admasses.

Mạng xã hội đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để tiếp cận đám đông.

the admasses flocked to the stadium for the concert.

Đám đông đổ về sân vận động để nghe hòa nhạc.

he tried to connect with the admasses on a personal level.

Ông ấy cố gắng kết nối với đám đông ở mức độ cá nhân.

the admasses were divided in their opinions on the new policy.

Đám đông chia rẽ trong ý kiến của họ về chính sách mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now