admeasures

[Mỹ]/ædˈmɛʒərz/
[Anh]/ˌædmɛˈzɪrz/

Dịch

v. Phân bổ hoặc phân phát một lượng cụ thể của một cái gì đó, thường là tài nguyên hoặc đất đai.

Cụm từ & Cách kết hợp

admeasures effectively

các biện pháp hiệu quả

admeasures for improvement

các biện pháp để cải thiện

Câu ví dụ

the company took admeasures to improve its online presence.

công ty đã thực hiện các biện pháp để cải thiện sự hiện diện trực tuyến của mình.

they needed to admeasure the situation before making any decisions.

họ cần đánh giá tình hình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.

the government admeasured the damage caused by the storm.

chính phủ đã đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra.

she admeasures her progress carefully, noting every achievement.

cô ấy cẩn thận đánh giá tiến độ của mình, ghi lại mọi thành tựu.

admeasures are essential for effective project management.

các biện pháp là điều cần thiết cho quản lý dự án hiệu quả.

the team admeasured the risks involved in the new venture.

nhóm đã đánh giá những rủi ro liên quan đến dự án mới.

admeasures are crucial for understanding market trends.

các biện pháp rất quan trọng để hiểu các xu hướng thị trường.

the company admeasured the effectiveness of its marketing campaign.

công ty đã đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing của mình.

he admeasures his strengths and weaknesses before applying for a job.

anh ấy đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của mình trước khi xin việc.

admeasures are necessary to ensure the success of any endeavor.

các biện pháp là cần thiết để đảm bảo thành công của bất kỳ nỗ lực nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay