admin

[Mỹ]/'ædmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. quản lý, điều hành

Cụm từ & Cách kết hợp

admin panel

bảng quản trị

admin privileges

quyền quản trị

Câu ví dụ

from blank change password for user Admin to some nonblank password。 (NOTE: This will enable to bring up at next session of start Log On dialog box.

Thay đổi mật khẩu trống của người dùng Admin thành mật khẩu không trống nào đó. (LƯU Ý: Điều này sẽ cho phép hiển thị hộp thoại đăng nhập khi khởi động lại vào lần tiếp theo).

I need to contact the admin for assistance.

Tôi cần liên hệ với quản trị viên để được hỗ trợ.

The admin is responsible for managing user accounts.

Quản trị viên chịu trách nhiệm quản lý tài khoản người dùng.

Please check with the admin before making any changes.

Vui lòng kiểm tra với quản trị viên trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

The admin has the authority to approve or reject requests.

Quản trị viên có quyền phê duyệt hoặc từ chối các yêu cầu.

You can reach out to the admin if you encounter any issues.

Bạn có thể liên hệ với quản trị viên nếu gặp bất kỳ vấn đề nào.

The admin is in charge of maintaining the website.

Quản trị viên chịu trách nhiệm bảo trì trang web.

The admin has updated the system to improve performance.

Quản trị viên đã cập nhật hệ thống để cải thiện hiệu suất.

The admin password should be kept confidential.

Mật khẩu quản trị viên nên được bảo mật.

The admin will conduct a security audit next week.

Quản trị viên sẽ tiến hành kiểm toán bảo mật vào tuần tới.

I appreciate the admin's prompt response to my query.

Tôi đánh giá cao phản hồi nhanh chóng của quản trị viên đối với câu hỏi của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay