the city was administrated efficiently by the mayor.
thành phố được quản lý hiệu quả bởi thị trưởng.
the company's finances were carefully administrated.
tài chính của công ty được quản lý cẩn thận.
the project was administrated by a team of experts.
dự án được quản lý bởi một nhóm chuyên gia.
the program was administrated with great success.
chương trình được quản lý với sự thành công lớn.
the government administrated the program to help the poor.
chính phủ quản lý chương trình để giúp đỡ người nghèo.
the new system will be administrated by a dedicated team.
hệ thống mới sẽ được quản lý bởi một đội ngũ tận tâm.
the school was administrated according to strict rules.
trường học được quản lý theo các quy tắc nghiêm ngặt.
they worked hard to administrate the complex operation.
họ đã làm việc chăm chỉ để quản lý hoạt động phức tạp.
the city was administrated efficiently by the mayor.
thành phố được quản lý hiệu quả bởi thị trưởng.
the company's finances were carefully administrated.
tài chính của công ty được quản lý cẩn thận.
the project was administrated by a team of experts.
dự án được quản lý bởi một nhóm chuyên gia.
the program was administrated with great success.
chương trình được quản lý với sự thành công lớn.
the government administrated the program to help the poor.
chính phủ quản lý chương trình để giúp đỡ người nghèo.
the new system will be administrated by a dedicated team.
hệ thống mới sẽ được quản lý bởi một đội ngũ tận tâm.
the school was administrated according to strict rules.
trường học được quản lý theo các quy tắc nghiêm ngặt.
they worked hard to administrate the complex operation.
họ đã làm việc chăm chỉ để quản lý hoạt động phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay