dealing with administrivia
Xử lý các việc hành chính
administrivia overload
Tải lượng hành chính quá mức
administrivia burden
Gánh nặng hành chính
useless administrivia
Hành chính vô ích
daily administrivia
Các việc hành chính hàng ngày
cutting through administrivia
Cắt giảm các việc hành chính
administrivia reduction
Giảm bớt hành chính
administrivia trap
Bẫy hành chính
minimizing administrivia
Tối thiểu hóa hành chính
administrivia nightmare
Mộng mị hành chính
the manager was completely bogged down in administrivias and couldn't focus on strategic planning.
Người quản lý hoàn toàn bị cuốn vào các công việc hành chính và không thể tập trung vào lập kế hoạch chiến lược.
our department is drowning in unnecessary administrivias that consume most of our time.
Phòng ban của chúng tôi đang chìm đắm trong những công việc hành chính không cần thiết chiếm phần lớn thời gian của chúng tôi.
the company is trying to streamline processes to reduce administrivias and improve productivity.
Công ty đang cố gắng đơn giản hóa quy trình để giảm bớt các công việc hành chính và cải thiện năng suất.
employees spend hours each day dealing with various administrivias instead of their actual jobs.
Nhân viên dành hàng giờ mỗi ngày để xử lý các công việc hành chính thay vì công việc thực tế của họ.
the new software aims to eliminate tedious administrivias and automate routine tasks.
Phần mềm mới nhằm loại bỏ các công việc hành chính nhàm chán và tự động hóa các nhiệm vụ thường xuyên.
despite the complexity of operations, the organization handles its administrivias efficiently.
Dù sự phức tạp của các hoạt động, tổ chức vẫn xử lý các công việc hành chính một cách hiệu quả.
government agencies often generate excessive administrivias that hinder effective service delivery.
Các cơ quan chính phủ thường tạo ra quá nhiều công việc hành chính cản trở việc cung cấp dịch vụ hiệu quả.
she was overwhelmed by the mounting administrivias on her desk.
Cô ấy bị ngập tràn bởi những công việc hành chính chồng chất trên bàn làm việc của cô ấy.
the startup struggled to navigate complex corporate administrivias during expansion.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đã gặp khó khăn trong việc xử lý các công việc hành chính doanh nghiệp phức tạp trong quá trình mở rộng.
reducing unnecessary administrivias has become a top priority for modern businesses.
Giảm bớt các công việc hành chính không cần thiết đã trở thành ưu tiên hàng đầu cho các doanh nghiệp hiện đại.
the system automatically processes routine administrivias, saving valuable time.
Hệ thống tự động xử lý các công việc hành chính thường xuyên, tiết kiệm thời gian quý báu.
legal departments must carefully manage administrivias to ensure regulatory compliance.
Phòng pháp lý phải cẩn trọng quản lý các công việc hành chính để đảm bảo tuân thủ quy định.
dealing with administrivia
Xử lý các việc hành chính
administrivia overload
Tải lượng hành chính quá mức
administrivia burden
Gánh nặng hành chính
useless administrivia
Hành chính vô ích
daily administrivia
Các việc hành chính hàng ngày
cutting through administrivia
Cắt giảm các việc hành chính
administrivia reduction
Giảm bớt hành chính
administrivia trap
Bẫy hành chính
minimizing administrivia
Tối thiểu hóa hành chính
administrivia nightmare
Mộng mị hành chính
the manager was completely bogged down in administrivias and couldn't focus on strategic planning.
Người quản lý hoàn toàn bị cuốn vào các công việc hành chính và không thể tập trung vào lập kế hoạch chiến lược.
our department is drowning in unnecessary administrivias that consume most of our time.
Phòng ban của chúng tôi đang chìm đắm trong những công việc hành chính không cần thiết chiếm phần lớn thời gian của chúng tôi.
the company is trying to streamline processes to reduce administrivias and improve productivity.
Công ty đang cố gắng đơn giản hóa quy trình để giảm bớt các công việc hành chính và cải thiện năng suất.
employees spend hours each day dealing with various administrivias instead of their actual jobs.
Nhân viên dành hàng giờ mỗi ngày để xử lý các công việc hành chính thay vì công việc thực tế của họ.
the new software aims to eliminate tedious administrivias and automate routine tasks.
Phần mềm mới nhằm loại bỏ các công việc hành chính nhàm chán và tự động hóa các nhiệm vụ thường xuyên.
despite the complexity of operations, the organization handles its administrivias efficiently.
Dù sự phức tạp của các hoạt động, tổ chức vẫn xử lý các công việc hành chính một cách hiệu quả.
government agencies often generate excessive administrivias that hinder effective service delivery.
Các cơ quan chính phủ thường tạo ra quá nhiều công việc hành chính cản trở việc cung cấp dịch vụ hiệu quả.
she was overwhelmed by the mounting administrivias on her desk.
Cô ấy bị ngập tràn bởi những công việc hành chính chồng chất trên bàn làm việc của cô ấy.
the startup struggled to navigate complex corporate administrivias during expansion.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đã gặp khó khăn trong việc xử lý các công việc hành chính doanh nghiệp phức tạp trong quá trình mở rộng.
reducing unnecessary administrivias has become a top priority for modern businesses.
Giảm bớt các công việc hành chính không cần thiết đã trở thành ưu tiên hàng đầu cho các doanh nghiệp hiện đại.
the system automatically processes routine administrivias, saving valuable time.
Hệ thống tự động xử lý các công việc hành chính thường xuyên, tiết kiệm thời gian quý báu.
legal departments must carefully manage administrivias to ensure regulatory compliance.
Phòng pháp lý phải cẩn trọng quản lý các công việc hành chính để đảm bảo tuân thủ quy định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay