forms of energy
các dạng năng lượng
takes forms
nó có nhiều hình thức
various forms
nhiều hình thức khác nhau
forms a team
thành lập một đội
forms and functions
các hình thức và chức năng
forms of government
các hình thức chính phủ
forms of art
các hình thức nghệ thuật
forms a circle
thành một vòng tròn
forms of data
các hình thức dữ liệu
forms of exercise
các hình thức tập thể dục
please fill out these forms completely and accurately.
Vui lòng điền đầy đủ và chính xác vào các biểu mẫu này.
the application forms are available online.
Các mẫu đơn đăng ký có sẵn trực tuyến.
we need to update the forms for new employees.
Chúng tôi cần cập nhật các biểu mẫu cho nhân viên mới.
can you review these forms before i submit them?
Bạn có thể xem xét các biểu mẫu này trước khi tôi nộp chúng không?
the insurance forms were quite complicated.
Các biểu mẫu bảo hiểm khá phức tạp.
he submitted the necessary forms yesterday.
Anh ấy đã nộp các biểu mẫu cần thiết vào ngày hôm qua.
the school requires various enrollment forms.
Trường học yêu cầu nhiều loại biểu mẫu đăng ký khác nhau.
they are creating new forms for customer feedback.
Họ đang tạo ra các biểu mẫu mới để phản hồi của khách hàng.
the bank has several standard application forms.
Ngân hàng có một số biểu mẫu đăng ký tiêu chuẩn.
she collected all the relevant forms for the project.
Cô ấy đã thu thập tất cả các biểu mẫu liên quan cho dự án.
the forms must be signed and dated.
Các biểu mẫu phải được ký và ghi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay