the admiralties of the ancient world were powerful and influential.
các hạm đội của thế giới cổ đại là mạnh mẽ và có ảnh hưởng.
his knowledge of naval tactics was unmatched in the admiralties.
kiến thức của ông về chiến thuật hải quân là vô song trong các hạm đội.
the admiralties were responsible for protecting trade routes and national interests.
các hạm đội chịu trách nhiệm bảo vệ các tuyến đường thương mại và lợi ích quốc gia.
a strong navy was crucial to the success of any powerful admiralty.
một hạm đội mạnh mẽ là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ hạm đội hùng mạnh nào.
the admiralty's fleet sailed across vast oceans, exploring new lands and establishing trade.
hạm đội của hạm đội đã đi qua những đại dương bao la, khám phá những vùng đất mới và thiết lập thương mại.
the admiralties played a significant role in shaping the course of history.
các hạm đội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tiến trình lịch sử.
the rise and fall of empires often depended on the strength of their admiralties.
sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế thường phụ thuộc vào sức mạnh của các hạm đội của họ.
admiralties were centers of naval power, innovation, and strategy.
các hạm đội là trung tâm của sức mạnh hải quân, sáng tạo và chiến lược.
the admiralties employed skilled sailors, engineers, and cartographers.
các hạm đội sử dụng các thủy thủ, kỹ sư và nhà chế bản đồ lành nghề.
the admiralty's decisions had far-reaching consequences for the nation and its allies.
các quyết định của hạm đội có những hậu quả sâu rộng đối với quốc gia và các đồng minh của nó.
the admiralties of the ancient world were powerful and influential.
các hạm đội của thế giới cổ đại là mạnh mẽ và có ảnh hưởng.
his knowledge of naval tactics was unmatched in the admiralties.
kiến thức của ông về chiến thuật hải quân là vô song trong các hạm đội.
the admiralties were responsible for protecting trade routes and national interests.
các hạm đội chịu trách nhiệm bảo vệ các tuyến đường thương mại và lợi ích quốc gia.
a strong navy was crucial to the success of any powerful admiralty.
một hạm đội mạnh mẽ là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ hạm đội hùng mạnh nào.
the admiralty's fleet sailed across vast oceans, exploring new lands and establishing trade.
hạm đội của hạm đội đã đi qua những đại dương bao la, khám phá những vùng đất mới và thiết lập thương mại.
the admiralties played a significant role in shaping the course of history.
các hạm đội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tiến trình lịch sử.
the rise and fall of empires often depended on the strength of their admiralties.
sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế thường phụ thuộc vào sức mạnh của các hạm đội của họ.
admiralties were centers of naval power, innovation, and strategy.
các hạm đội là trung tâm của sức mạnh hải quân, sáng tạo và chiến lược.
the admiralties employed skilled sailors, engineers, and cartographers.
các hạm đội sử dụng các thủy thủ, kỹ sư và nhà chế bản đồ lành nghề.
the admiralty's decisions had far-reaching consequences for the nation and its allies.
các quyết định của hạm đội có những hậu quả sâu rộng đối với quốc gia và các đồng minh của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay