admonitorily warn
cảnh báo một cách giám sát
admonitorily remind
nhắc nhở một cách giám sát
admonitorily instruct
hướng dẫn một cách giám sát
admonitorily suggest
gợi ý một cách giám sát
admonitorily advise
khuyên một cách giám sát
the teacher admonitorily reminded students about the upcoming exam.
người giáo viên nhắc nhở sinh viên về kỳ thi sắp tới một cách nghiêm khắc.
she admonitorily cautioned him against making rash decisions.
cô ấy cảnh cáo anh ấy đừng đưa ra những quyết định vội vàng một cách nghiêm khắc.
the coach admonitorily stressed the importance of teamwork.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội một cách nghiêm khắc.
he admonitorily warned his friends about the dangers of online scams.
anh ấy cảnh báo bạn bè của mình về những nguy hiểm của lừa đảo trực tuyến một cách nghiêm khắc.
the doctor admonitorily advised her to get more exercise.
bác sĩ khuyên cô ấy nên tập thể dục nhiều hơn một cách nghiêm khắc.
the politician admonitorily urged citizens to vote in the upcoming election.
nhà chính trị kêu gọi công dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới một cách nghiêm khắc.
she admonitorily reminded him about the importance of punctuality.
cô ấy nhắc nhở anh ấy về tầm quan trọng của sự đúng giờ một cách nghiêm khắc.
the mentor admonitorily guided his students towards their goals.
người cố vấn hướng dẫn sinh viên của mình đạt được mục tiêu của họ một cách nghiêm khắc.
he admonitorily cautioned against spreading rumors.
anh ấy cảnh báo đừng lan truyền tin đồn một cách nghiêm khắc.
the parent admonitorily warned her child about the dangers of strangers.
cha mẹ cảnh báo con mình về những nguy hiểm của người lạ một cách nghiêm khắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay