adnoun

[Mỹ]/ˈæd.noʊn/
[Anh]/əˈdnoʊn/

Dịch

n. Một danh từ hoạt động như một tính từ, thường được sử dụng để sửa đổi một danh từ khác.
Word Forms
số nhiềuadnouns

Cụm từ & Cách kết hợp

adnoun example

ví dụ về adnoun

adnoun usage

sử dụng adnoun

adnoun analysis

phân tích adnoun

adnoun examples

ví dụ về adnoun

common adnouns

các adnoun phổ biến

adnoun formation

hình thành adnoun

adnoun in context

adnoun trong ngữ cảnh

adnoun function

chức năng của adnoun

adnoun identification

nhận diện adnoun

study of adnouns

nghiên cứu về adnoun

Câu ví dụ

she has an adnoun with him.

Cô ấy có một sự yêu thích với anh ấy.

he had a strong adnoun for adventure.

Anh ấy có một sự yêu thích mạnh mẽ với cuộc phiêu lưu.

i have no adnoun for that kind of music.

Tôi không có sự yêu thích nào với loại nhạc đó.

the artist had an adnoun for detail.

Nghệ sĩ có một sự yêu thích với chi tiết.

she's got a natural adnoun for languages.

Cô ấy có một sự yêu thích tự nhiên với ngôn ngữ.

he has an adnoun for old movies.

Anh ấy có một sự yêu thích với những bộ phim cũ.

the chef had an adnoun for fresh ingredients.

Đầu bếp có một sự yêu thích với những nguyên liệu tươi mới.

she developed an adnoun for travel after college.

Cô ấy đã phát triển một sự yêu thích đi du lịch sau khi tốt nghiệp đại học.

he has a strong adnoun for justice.

Anh ấy có một sự yêu thích mạnh mẽ với công lý.

the child had an adnoun for the toy.

Đứa trẻ có một sự yêu thích với món đồ chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay