adorabilities

[Mỹ]/ˌædɔːˈrəbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌædərəˈbɪlətiz/

Dịch

n. Chất lượng của việc dễ thương; sức hấp dẫn, sự dễ thương.

Cụm từ & Cách kết hợp

overflowing with adorabilities

tràn ngập với sự đáng yêu

bundles of adorabilities

những bó sự đáng yêu

radiating with adorabilities

tỏa ra sự đáng yêu

Câu ví dụ

the puppies' adorabilities melt my heart.

sự đáng yêu của những chú chó con khiến trái tim tôi tan chảy.

her children's adorabilities are endless.

sự đáng yêu của các con cô ấy là vô tận.

the kittens' adorabilities were on full display at the shelter.

sự đáng yêu của những chú mèo con được thể hiện đầy đủ tại trung tâm cứu hộ động vật.

he couldn't resist the adorabilities of the fluffy bunny.

anh không thể cưỡng lại sự đáng yêu của chú thỏ lông xù.

their adorabilities are what make them so special.

chính sự đáng yêu của họ khiến họ trở nên đặc biệt.

the photos captured the baby's pure adorabilities.

những bức ảnh đã ghi lại sự đáng yêu thuần khiết của em bé.

her smile radiated pure adorabilities.

nụ cười của cô ấy toát lên sự đáng yêu thuần khiết.

the artist captured the adorabilities of nature in their paintings.

nghệ sĩ đã thể hiện sự đáng yêu của thiên nhiên trong các bức tranh của họ.

the cake was decorated with adorabilities, making it irresistible.

chiếc bánh được trang trí bằng sự đáng yêu, khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay