| số nhiều | winsomenesses |
natural winsomeness
Vietnamese_translation
her winsomeness
Vietnamese_translation
youthful winsomeness
Vietnamese_translation
innocent winsomeness
Vietnamese_translation
timeless winsomeness
Vietnamese_translation
old-fashioned winsomeness
Vietnamese_translation
winning winsomeness
Vietnamese_translation
winsomeness and grace
Vietnamese_translation
personal winsomeness
Vietnamese_translation
boundless winsomeness
Vietnamese_translation
the child's natural winsomeness charmed everyone at the party.
Điều dễ thương tự nhiên của đứa trẻ đã làm mê hoặc tất cả mọi người tại bữa tiệc.
her winsomeness was evident in her playful smile and gentle manner.
Điều dễ thương của cô ấy thể hiện rõ qua nụ cười nghịch ngợm và cách cư xử nhẹ nhàng của cô.
the puppy's winsomeness made it impossible to resist adopting it.
Điều dễ thương của chú chó nhỏ khiến người ta không thể cưỡng lại được việc nhận nuôi nó.
he spoke with a winsomeness that captivated his audience immediately.
Anh ấy nói chuyện với vẻ dễ thương khiến khán giả lập tức bị thu hút.
the character's winsomeness in the film endeared her to millions of viewers.
Điều dễ thương của nhân vật trong bộ phim đã khiến hàng triệu khán giả yêu mến cô.
despite her fame, she maintained a genuine winsomeness that felt authentic.
Dù nổi tiếng, cô vẫn giữ được vẻ dễ thương chân thật khiến người ta cảm thấy thật sự tự nhiên.
the novel's protagonist possesses an irresistible winsomeness that draws readers in.
Chính nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết sở hữu vẻ dễ thương không thể cưỡng lại được, thu hút người đọc.
her winsomeness of spirit shone through even in difficult circumstances.
Vẻ dễ thương tinh thần của cô ấy tỏa sáng ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
the painting captured a quiet winsomeness that resonated with art lovers.
Bức tranh nắm bắt được vẻ dễ thương yên bình khiến các nghệ nhân yêu thích.
the young actress's winsomeness reminded audiences of classic hollywood stars.
Vẻ dễ thương của nữ diễn viên trẻ khiến khán giả nhớ lại các ngôi sao hollywood cổ điển.
their winsomeness together created a memorable chemistry on screen.
Vẻ dễ thương của họ cùng nhau tạo ra một hóa học đáng nhớ trên màn ảnh.
the book's cover design suggested a winsomeness that appealed to young readers.
Thiết kế bìa của cuốn sách gợi lên vẻ dễ thương thu hút các độc giả trẻ.
natural winsomeness
Vietnamese_translation
her winsomeness
Vietnamese_translation
youthful winsomeness
Vietnamese_translation
innocent winsomeness
Vietnamese_translation
timeless winsomeness
Vietnamese_translation
old-fashioned winsomeness
Vietnamese_translation
winning winsomeness
Vietnamese_translation
winsomeness and grace
Vietnamese_translation
personal winsomeness
Vietnamese_translation
boundless winsomeness
Vietnamese_translation
the child's natural winsomeness charmed everyone at the party.
Điều dễ thương tự nhiên của đứa trẻ đã làm mê hoặc tất cả mọi người tại bữa tiệc.
her winsomeness was evident in her playful smile and gentle manner.
Điều dễ thương của cô ấy thể hiện rõ qua nụ cười nghịch ngợm và cách cư xử nhẹ nhàng của cô.
the puppy's winsomeness made it impossible to resist adopting it.
Điều dễ thương của chú chó nhỏ khiến người ta không thể cưỡng lại được việc nhận nuôi nó.
he spoke with a winsomeness that captivated his audience immediately.
Anh ấy nói chuyện với vẻ dễ thương khiến khán giả lập tức bị thu hút.
the character's winsomeness in the film endeared her to millions of viewers.
Điều dễ thương của nhân vật trong bộ phim đã khiến hàng triệu khán giả yêu mến cô.
despite her fame, she maintained a genuine winsomeness that felt authentic.
Dù nổi tiếng, cô vẫn giữ được vẻ dễ thương chân thật khiến người ta cảm thấy thật sự tự nhiên.
the novel's protagonist possesses an irresistible winsomeness that draws readers in.
Chính nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết sở hữu vẻ dễ thương không thể cưỡng lại được, thu hút người đọc.
her winsomeness of spirit shone through even in difficult circumstances.
Vẻ dễ thương tinh thần của cô ấy tỏa sáng ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
the painting captured a quiet winsomeness that resonated with art lovers.
Bức tranh nắm bắt được vẻ dễ thương yên bình khiến các nghệ nhân yêu thích.
the young actress's winsomeness reminded audiences of classic hollywood stars.
Vẻ dễ thương của nữ diễn viên trẻ khiến khán giả nhớ lại các ngôi sao hollywood cổ điển.
their winsomeness together created a memorable chemistry on screen.
Vẻ dễ thương của họ cùng nhau tạo ra một hóa học đáng nhớ trên màn ảnh.
the book's cover design suggested a winsomeness that appealed to young readers.
Thiết kế bìa của cuốn sách gợi lên vẻ dễ thương thu hút các độc giả trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay