adposition

[Mỹ]/[ˌæd.pəˈzɪʃən]/
[Anh]/[ˌæd.pəˈzɪʃən]/

Dịch

n. Một từ hoặc cụm từ liên kết một danh từ hoặc đại từ với các từ khác trong câu, như các giới từ và hậu tố; Vị trí của một từ liên quan đến các từ khác trong câu.

Cụm từ & Cách kết hợp

using adpositions

Sử dụng các cụm giới từ

adposition analysis

Phân tích giới từ

identifying adpositions

Xác định giới từ

adposition placement

Vị trí của giới từ

complex adpositions

Giới từ phức tạp

adpositional phrase

Cụm giới từ

containing adpositions

Chứa giới từ

analyzing adpositions

Phân tích giới từ

adposition system

Hệ thống giới từ

various adpositions

Các loại giới từ khác nhau

Câu ví dụ

the cat sat on the mat.

Con mèo ngồi trên tấm thảm.

she walked through the park with her dog.

Cô ấy đi dạo trong công viên cùng con chó của mình.

he looked up at the stars in the night sky.

Anh ấy ngước lên nhìn những ngôi sao trên bầu trời đêm.

the book is on the table next to the lamp.

Quyển sách đang nằm trên bàn, bên cạnh cái đèn.

we drove across the bridge into the city.

Chúng tôi lái xe qua cầu vào thành phố.

the child ran around the playground with glee.

Trẻ em chạy quanh sân chơi đầy vui vẻ.

the information was presented in a clear and concise manner.

Thông tin được trình bày một cách rõ ràng và ngắn gọn.

he agreed with the proposal and voted in favor.

Anh ấy đồng ý với đề xuất và bỏ phiếu thuận.

the company invested heavily in research and development.

Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

she excelled in her studies and graduated with honors.

Cô ấy xuất sắc trong học tập và tốt nghiệp với danh dự.

the report detailed the findings from the experiment.

Báo cáo chi tiết các kết quả từ thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay