adulterating

[Mỹ]/ˈædʒʌl.tə.reɪ.tɪŋ/
[Anh]/ˌæd.jəlˈter.eɪ.t̬ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Làm (cái gì đó) không tinh khiết hoặc yếu hơn bằng cách thêm một chất kém giá trị vào đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

adulterating food products

làm giả sản phẩm thực phẩm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay