adumbrating

[Mỹ]/ˈædʌmbraɪtɪŋ/
[Anh]/ˌædəmˈbrætɪŋ/

Dịch

v. phác thảo hoặc gợi ý điều gì đó một cách mơ hồ; để báo hiệu hoặc gợi ý về điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

adumbrating the possibilities

dự báo những khả năng

adumbrating a solution

dự báo một giải pháp

adumbrating the unknown

dự báo những điều chưa biết

adumbrating potential problems

dự báo những vấn đề tiềm ẩn

adumbrating the consequences

dự báo những hậu quả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay