adumbrating the possibilities
dự báo những khả năng
adumbrating a solution
dự báo một giải pháp
adumbrating the unknown
dự báo những điều chưa biết
adumbrating potential problems
dự báo những vấn đề tiềm ẩn
adumbrating the consequences
dự báo những hậu quả
adumbrating the possibilities
dự báo những khả năng
adumbrating a solution
dự báo một giải pháp
adumbrating the unknown
dự báo những điều chưa biết
adumbrating potential problems
dự báo những vấn đề tiềm ẩn
adumbrating the consequences
dự báo những hậu quả
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay