advertisers

[US]/ˌæd.vɜːrˈtaɪzərz/
[UK]/ˌæd.vərˈtaɪzərz/
Frequency: Very High

Translation

n.Các công ty hoặc cá nhân trả tiền để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ trên nhiều phương tiện truyền thông, chẳng hạn như truyền hình, báo chí hoặc nền tảng trực tuyến.; Những người giới thiệu các nghệ sĩ biểu diễn tại một sự kiện hoặc chương trình.

Phrases & Collocations

target advertisers

nhà quảng cáo mục tiêu

reach advertisers

tiếp cận nhà quảng cáo

engage advertisers

tương tác với nhà quảng cáo

appeal to advertisers

thu hút nhà quảng cáo

convince advertisers

thuyết phục nhà quảng cáo

advertisers' campaigns

chiến dịch của nhà quảng cáo

satisfied advertisers

nhà quảng cáo hài lòng

loyal advertisers

nhà quảng cáo trung thành

new advertisers

nhà quảng cáo mới

returning advertisers

nhà quảng cáo quay lại

Example Sentences

advertisers are constantly looking for new ways to reach their target audience.

Các nhà quảng cáo luôn tìm kiếm những cách mới để tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ.

the advertisers want to increase brand awareness through social media campaigns.

Các nhà quảng cáo muốn tăng nhận diện thương hiệu thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội.

advertisers are increasingly using data-driven strategies.

Các nhà quảng cáo ngày càng sử dụng các chiến lược dựa trên dữ liệu.

the advertisers have a budget of $10,000 for the campaign.

Các nhà quảng cáo có ngân sách 10.000 đô la cho chiến dịch.

advertisers need to be creative and innovative to stand out in a crowded market.

Các nhà quảng cáo cần phải sáng tạo và đổi mới để nổi bật trong một thị trường cạnh tranh.

advertisers often collaborate with influencers to promote their products.

Các nhà quảng cáo thường hợp tác với những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm của họ.

advertisers must comply with advertising regulations.

Các nhà quảng cáo phải tuân thủ các quy định về quảng cáo.

the advertisers are targeting millennials with their latest campaign.

Các nhà quảng cáo đang nhắm mục tiêu đến millennials với chiến dịch mới nhất của họ.

advertisers use a variety of channels to reach their audience.

Các nhà quảng cáo sử dụng nhiều kênh khác nhau để tiếp cận khán giả của họ.

advertisers are always looking for ways to measure the success of their campaigns.

Các nhà quảng cáo luôn tìm kiếm cách để đo lường sự thành công của các chiến dịch của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now