| hiện tại phân từ | advertizing |
| quá khứ phân từ | advertized |
| thì quá khứ | advertized |
| ngôi thứ ba số ít | advertizes |
advertize a product
quảng bá một sản phẩm
advertize in newspapers
quảng cáo trên báo
advertize your services
quảng cáo dịch vụ của bạn
advertize online
quảng cáo trực tuyến
advertize a product
quảng bá một sản phẩm
advertize in newspapers
quảng cáo trên báo
advertize your services
quảng cáo dịch vụ của bạn
advertize online
quảng cáo trực tuyến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay