advertizers

[Mỹ]/ˌædvərˈtaɪzərz/
[Anh]/adˈvɜːrˌtaɪzərz/

Dịch

n. những người hoặc tổ chức quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của họ

Câu ví dụ

advertizers are constantly looking for new ways to reach their target audience.

Những người quảng cáo luôn tìm kiếm những cách mới để tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ.

the best advertizers understand the psychology of their consumers.

Những người quảng cáo tốt nhất hiểu được tâm lý của người tiêu dùng của họ.

social media has become a popular platform for advertizers to connect with customers.

Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng phổ biến để quảng cáo kết nối với khách hàng.

advertizers need to be creative and innovative to stand out in a crowded market.

Những người quảng cáo cần phải sáng tạo và đổi mới để nổi bật trên thị trường cạnh tranh.

data analysis is essential for advertizers to measure the effectiveness of their campaigns.

Phân tích dữ liệu là điều cần thiết để quảng cáo đo lường hiệu quả của các chiến dịch.

successful advertizers build strong relationships with their clients.

Những người quảng cáo thành công xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng của họ.

advertizers must adapt to the ever-changing digital landscape.

Những người quảng cáo phải thích nghi với bối cảnh kỹ thuật số luôn thay đổi.

ethical considerations are important for advertizers to consider in their campaigns.

Các cân nhắc về đạo đức là quan trọng đối với quảng cáo cần xem xét trong các chiến dịch của họ.

advertizers often use storytelling techniques to engage their audience.

Những người quảng cáo thường sử dụng các kỹ thuật kể chuyện để thu hút khán giả của họ.

new technologies are constantly emerging, offering new opportunities for advertizers.

Các công nghệ mới liên tục xuất hiện, mang lại những cơ hội mới cho quảng cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay