advises_against

[Mỹ]//ədˈvaɪzɪz əˈɡenst//
[Anh]//ədˈvaɪzɪz əˈɡenst//

Dịch

phr. v. Để khuyên không nên làm điều gì đó; khuyên hoặc cảnh báo không nên thực hiện một hành động hoặc hướng đi cụ thể.

Câu ví dụ

the doctor advises against smoking cigarettes.

Bác sĩ không khuyên nên hút thuốc lá.

the travel agent advises against traveling to that region during monsoon season.

Chuyên viên du lịch không khuyên nên đi du lịch đến khu vực đó vào mùa mưa.

she advises against investing in that company.

Cô ấy không khuyên nên đầu tư vào công ty đó.

the government advises against non-essential travel abroad.

Chính phủ không khuyên nên đi du lịch nước ngoài không cần thiết.

he advises against eating raw fish during pregnancy.

Anh ấy không khuyên nên ăn cá sống trong thời gian mang thai.

the mechanic advises against driving the car until it's repaired.

Kỹ thuật viên không khuyên nên lái xe cho đến khi nó được sửa chữa.

teachers advise against procrastination.

Các giáo viên không khuyên nên trì hoãn.

the fda advises against using this medication for children under 12.

FDA không khuyên nên sử dụng loại thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.

financial experts advise against putting all your money in one investment.

Các chuyên gia tài chính không khuyên nên đặt toàn bộ tiền của bạn vào một khoản đầu tư.

the lifeguard advises against swimming at the beach when the red flag is up.

Bác sĩ cứu hộ không khuyên nên bơi ở bãi biển khi cờ đỏ được treo lên.

police advise against leaving valuables in your car.

Cảnh sát không khuyên nên để đồ quý giá trong xe của bạn.

nutritionists advise against skipping breakfast.

Các chuyên gia dinh dưỡng không khuyên nên bỏ bữa sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay