advocacies

[US]/[ˈædvəkeɪsiːz]/
[UK]/[ˈædvəkeɪsiːz]/

Translation

n. Hành động ủng hộ; sự ủng hộ tích cực một ý tưởng hoặc lý do; công việc của một người ủng hộ một lý do hoặc chính sách cụ thể; hệ thống lập luận hoặc bằng chứng ủng hộ một lý do.

Phrases & Collocations

human rights advocacies

đề xướng quyền con người

environmental advocacies

đề xướng môi trường

patient advocacies

đề xướng bệnh nhân

supporting advocacies

đề xướng hỗ trợ

grassroots advocacies

đề xướng cơ sở

policy advocacies

đề xướng chính sách

their advocacies

các đề xướng của họ

pursuing advocacies

đề xướng theo đuổi

youth advocacies

đề xướng thanh niên

public advocacies

đề xướng công cộng

Example Sentences

the organization's core advocacies focus on environmental protection and social justice.

Nội dung chính của tổ chức tập trung vào bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

she passionately presented her advocacies for animal rights to the committee.

Cô đã nhiệt tình trình bày các sáng kiến của mình về quyền động vật trước hội đồng.

the campaign highlighted several key advocacies related to healthcare access.

Chiến dịch đã nhấn mạnh một số sáng kiến quan trọng liên quan đến tiếp cận chăm sóc sức khỏe.

his political career was largely defined by his strong advocacies for education reform.

Sự nghiệp chính trị của anh chủ yếu được định hình bởi các sáng kiến mạnh mẽ của anh về cải cách giáo dục.

we support various advocacies aimed at promoting sustainable development goals.

Chúng tôi ủng hộ nhiều sáng kiến nhằm thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững.

the student group actively promotes its advocacies through social media campaigns.

Nhóm sinh viên tích cực quảng bá các sáng kiến của mình thông qua các chiến dịch mạng xã hội.

the report details the organization's advocacies and their impact on policy.

Báo cáo chi tiết các sáng kiến của tổ chức và tác động của chúng đến chính sách.

the speaker emphasized the importance of supporting human rights advocacies worldwide.

Người phát biểu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ các sáng kiến về quyền con người trên toàn thế giới.

the non-profit organization champions several advocacies for children's welfare.

Tổ chức phi lợi nhuận ủng hộ nhiều sáng kiến nhằm bảo vệ quyền lợi của trẻ em.

the research supports the need for increased advocacies regarding mental health awareness.

Nghiên cứu ủng hộ nhu cầu tăng cường các sáng kiến về nhận thức sức khỏe tâm thần.

the community rallied behind the group's advocacies for affordable housing.

Người dân đã ủng hộ các sáng kiến của nhóm về nhà ở giá cả phải chăng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now