aeg

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. (Cộng hòa Liên bang Đức) Công ty General Electric (Công ty điện lực tổng hợp)

Cụm từ & Cách kết hợp

AEG refrigerator

tủ lạnh AEG

AEG washing machine

máy giặt AEG

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay