| số nhiều | aeons |
the shows were made aeons ago.
các chương trình đã được sản xuất từ thời xa xưa.
She recalled her talk with him aeons ago.
Cô nhớ lại cuộc trò chuyện của mình với anh ấy từ thời xa xưa.
With the development of advanced aerobiology and aerodynamics , the aeroboat would be popular and people would research the mystery of the space's aeon .
Với sự phát triển của khí động học và hàng không học tiên tiến, xuồng bay sẽ trở nên phổ biến và mọi người sẽ nghiên cứu bí ẩn về kỷ nguyên của không gian.
It felt like an aeon before the bus finally arrived.
Cảm thấy như một kỷ nguyên trôi qua trước khi xe buýt cuối cùng đến.
The ancient ruins have stood for aeons.
Những tàn tích cổ đại đã tồn tại qua nhiều kỷ nguyên.
They waited for what seemed like aeons for the concert to begin.
Họ chờ đợi những gì có vẻ như là một kỷ nguyên trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
The stars have been shining in the sky for aeons.
Những ngôi sao đã tỏa sáng trên bầu trời qua nhiều kỷ nguyên.
The aeon-old tree was a symbol of wisdom and strength.
Cây cổ kính hàng ngàn năm là biểu tượng của trí tuệ và sức mạnh.
The aeon of dinosaurs was long before the age of humans.
Kỷ nguyên của loài khủng long diễn ra rất lâu trước thời đại của con người.
The philosopher pondered the concept of eternity and aeons.
Nhà triết học suy ngẫm về khái niệm vĩnh cửu và kỷ nguyên.
Legends say that dragons have lived for aeons.
Truyền thuyết kể rằng rồng đã sống qua nhiều kỷ nguyên.
The aeon of peace followed a long period of war.
Kỷ nguyên hòa bình nối tiếp một thời kỳ chiến tranh kéo dài.
The aeon-old tradition was passed down through generations.
Truyền thống hàng ngàn năm đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the shows were made aeons ago.
các chương trình đã được sản xuất từ thời xa xưa.
She recalled her talk with him aeons ago.
Cô nhớ lại cuộc trò chuyện của mình với anh ấy từ thời xa xưa.
With the development of advanced aerobiology and aerodynamics , the aeroboat would be popular and people would research the mystery of the space's aeon .
Với sự phát triển của khí động học và hàng không học tiên tiến, xuồng bay sẽ trở nên phổ biến và mọi người sẽ nghiên cứu bí ẩn về kỷ nguyên của không gian.
It felt like an aeon before the bus finally arrived.
Cảm thấy như một kỷ nguyên trôi qua trước khi xe buýt cuối cùng đến.
The ancient ruins have stood for aeons.
Những tàn tích cổ đại đã tồn tại qua nhiều kỷ nguyên.
They waited for what seemed like aeons for the concert to begin.
Họ chờ đợi những gì có vẻ như là một kỷ nguyên trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
The stars have been shining in the sky for aeons.
Những ngôi sao đã tỏa sáng trên bầu trời qua nhiều kỷ nguyên.
The aeon-old tree was a symbol of wisdom and strength.
Cây cổ kính hàng ngàn năm là biểu tượng của trí tuệ và sức mạnh.
The aeon of dinosaurs was long before the age of humans.
Kỷ nguyên của loài khủng long diễn ra rất lâu trước thời đại của con người.
The philosopher pondered the concept of eternity and aeons.
Nhà triết học suy ngẫm về khái niệm vĩnh cửu và kỷ nguyên.
Legends say that dragons have lived for aeons.
Truyền thuyết kể rằng rồng đã sống qua nhiều kỷ nguyên.
The aeon of peace followed a long period of war.
Kỷ nguyên hòa bình nối tiếp một thời kỳ chiến tranh kéo dài.
The aeon-old tradition was passed down through generations.
Truyền thống hàng ngàn năm đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay