aerodynamicist's expertise
chuyên môn của kỹ sư khí động học
hire an aerodynamicist
thuê một kỹ sư khí động học
consult an aerodynamicist
tham khảo ý kiến của một kỹ sư khí động học
aerodynamicist's calculations
các phép tính của kỹ sư khí động học
an expert aerodynamicist
một kỹ sư khí động học có chuyên môn
aerodynamicist's design
thiết kế của kỹ sư khí động học
aerodynamicist's contribution
đóng góp của kỹ sư khí động học
the aerodynamicist designed a car with improved aerodynamics.
các nhà khí động học đã thiết kế một chiếc xe có khí động học được cải thiện.
aerodynamicists use computer simulations to test designs.
các nhà khí động học sử dụng các mô phỏng máy tính để kiểm tra thiết kế.
she's a talented aerodynamicist who works for an aerospace company.
Cô ấy là một nhà khí động học tài năng làm việc cho một công ty hàng không vũ trụ.
the team of aerodynamicists collaborated to create the new wing design.
Đội ngũ các nhà khí động học đã hợp tác để tạo ra thiết kế cánh mới.
he studied aerospace engineering and became an aerodynamicist.
Anh ấy đã học kỹ thuật hàng không vũ trụ và trở thành một nhà khí động học.
understanding fluid dynamics is crucial for any aspiring aerodynamicist.
Hiểu về động lực học chất lỏng là điều quan trọng đối với bất kỳ nhà khí động học đầy tham vọng nào.
the aerodynamicist analyzed the data from wind tunnel tests.
Các nhà khí động học đã phân tích dữ liệu từ các thử nghiệm đường hầm gió.
the aerodynamicist presented their findings at the international conference.
Các nhà khí động học đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị quốc tế.
aerodynamicists play a vital role in designing efficient and safe vehicles.
Các nhà khí động học đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các phương tiện hiệu quả và an toàn.
aerodynamicist's expertise
chuyên môn của kỹ sư khí động học
hire an aerodynamicist
thuê một kỹ sư khí động học
consult an aerodynamicist
tham khảo ý kiến của một kỹ sư khí động học
aerodynamicist's calculations
các phép tính của kỹ sư khí động học
an expert aerodynamicist
một kỹ sư khí động học có chuyên môn
aerodynamicist's design
thiết kế của kỹ sư khí động học
aerodynamicist's contribution
đóng góp của kỹ sư khí động học
the aerodynamicist designed a car with improved aerodynamics.
các nhà khí động học đã thiết kế một chiếc xe có khí động học được cải thiện.
aerodynamicists use computer simulations to test designs.
các nhà khí động học sử dụng các mô phỏng máy tính để kiểm tra thiết kế.
she's a talented aerodynamicist who works for an aerospace company.
Cô ấy là một nhà khí động học tài năng làm việc cho một công ty hàng không vũ trụ.
the team of aerodynamicists collaborated to create the new wing design.
Đội ngũ các nhà khí động học đã hợp tác để tạo ra thiết kế cánh mới.
he studied aerospace engineering and became an aerodynamicist.
Anh ấy đã học kỹ thuật hàng không vũ trụ và trở thành một nhà khí động học.
understanding fluid dynamics is crucial for any aspiring aerodynamicist.
Hiểu về động lực học chất lỏng là điều quan trọng đối với bất kỳ nhà khí động học đầy tham vọng nào.
the aerodynamicist analyzed the data from wind tunnel tests.
Các nhà khí động học đã phân tích dữ liệu từ các thử nghiệm đường hầm gió.
the aerodynamicist presented their findings at the international conference.
Các nhà khí động học đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị quốc tế.
aerodynamicists play a vital role in designing efficient and safe vehicles.
Các nhà khí động học đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các phương tiện hiệu quả và an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay