aerophiles

[Mỹ]/[ˈɛərəfəʊlz]/
[Anh]/[ˈɛərəfoʊlz]/

Dịch

n. Một người yêu thích hoặc nghiện việc bay lượn hoặc ở trong không trung; một người yêu thích hoặc nghiện việc đi lại bằng máy bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying aerophiles

Việc nghiên cứu các vi sinh vật hiếu khí

aerophiles thrive

Các vi sinh vật hiếu khí phát triển mạnh

finding aerophiles

Tìm kiếm các vi sinh vật hiếu khí

aerophile growth

Sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí

aerophiles exist

Các vi sinh vật hiếu khí tồn tại

analyzing aerophiles

Phân tích các vi sinh vật hiếu khí

aerophile samples

Các mẫu vi sinh vật hiếu khí

observing aerophiles

Quan sát các vi sinh vật hiếu khí

aerophile cultures

Văn hóa vi sinh vật hiếu khí

identifying aerophiles

Xác định các vi sinh vật hiếu khí

Câu ví dụ

aerophiles thrive in environments with high oxygen concentrations.

Các aerophiles phát triển mạnh trong môi trường có nồng độ oxy cao.

the study investigated the distribution of aerophiles in soil samples.

Nghiên cứu đã điều tra sự phân bố của các aerophiles trong các mẫu đất.

aerophiles are often found in the upper atmosphere of earth.

Các aerophiles thường được tìm thấy trong tầng khí quyển trên của Trái Đất.

researchers are exploring the potential of aerophiles for bioremediation.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của các aerophiles trong việc xử lý ô nhiễm sinh học.

certain aerophiles can utilize oxygen to produce energy through aerobic respiration.

Một số aerophiles có thể sử dụng oxy để sản xuất năng lượng thông qua hô hấp hiếu khí.

the presence of aerophiles indicates a well-oxygenated environment.

Sự hiện diện của các aerophiles cho thấy môi trường được cung cấp đầy đủ oxy.

aerophiles are a diverse group of microorganisms with varying metabolic capabilities.

Các aerophiles là một nhóm vi sinh vật đa dạng với khả năng chuyển hóa khác nhau.

the experiment focused on identifying aerophiles in water samples from a waterfall.

Thí nghiệm tập trung vào việc xác định các aerophiles trong các mẫu nước từ một thác nước.

aerophiles contribute to the breakdown of organic matter in oxygen-rich habitats.

Các aerophiles góp phần phân hủy chất hữu cơ trong các môi trường giàu oxy.

understanding aerophile behavior is crucial for assessing air quality.

Hiểu rõ hành vi của aerophiles là rất quan trọng để đánh giá chất lượng không khí.

aerophiles often exhibit rapid growth rates in oxygen-rich conditions.

Các aerophiles thường thể hiện tốc độ tăng trưởng nhanh trong điều kiện giàu oxy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay