the aerophones
những nhạc cụ hơi
playing aerophones
đang chơi nhạc cụ hơi
wind aerophones
nhạc cụ hơi gió
these aerophones
nững nhạc cụ hơi này
types of aerophones
các loại nhạc cụ hơi
the aerophones
những nhạc cụ hơi
playing aerophones
đang chơi nhạc cụ hơi
wind aerophones
nhạc cụ hơi gió
these aerophones
nững nhạc cụ hơi này
types of aerophones
các loại nhạc cụ hơi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay