affabilities charm people
phong thái quyến rũ mọi người
display affabilities
thể hiện sự dễ mến
cultivate affabilities
nuôi dưỡng sự dễ mến
his natural affabilities
sự dễ mến tự nhiên của anh ấy
his affabilities won over many new customers.
sự dễ mến của anh ấy đã chinh phục được nhiều khách hàng mới.
she used her affabilities to smooth over the tense situation.
cô ấy đã sử dụng sự dễ mến của mình để làm dịu bớt tình hình căng thẳng.
his natural affabilities made him a popular choice for the role.
sự dễ mến tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành ứng cử viên sáng giá cho vai trò đó.
the politician's affabilities were on full display during the campaign.
sự dễ mến của chính trị gia được thể hiện đầy đủ trong suốt chiến dịch.
she possesses a rare combination of intelligence and affabilities.
cô ấy sở hữu sự kết hợp hiếm có giữa trí thông minh và sự dễ mến.
his affabilities were evident in his warm smile and welcoming demeanor.
sự dễ mến của anh ấy thể hiện rõ qua nụ cười ấm áp và thái độ thân thiện của anh ấy.
building rapport through affabilities is crucial in any negotiation.
xây dựng mối quan hệ tốt đẹp thông qua sự dễ mến là điều quan trọng trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.
she used her affabilities to connect with the audience and deliver a powerful message.
cô ấy đã sử dụng sự dễ mến của mình để kết nối với khán giả và truyền tải một thông điệp mạnh mẽ.
his affabilities helped him navigate complex social situations with ease.
sự dễ mến của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng vượt qua những tình huống xã hội phức tạp.
the company values employees who possess strong communication and affabilities skills.
công ty đánh giá cao những nhân viên có kỹ năng giao tiếp và sự dễ mến tốt.
affabilities charm people
phong thái quyến rũ mọi người
display affabilities
thể hiện sự dễ mến
cultivate affabilities
nuôi dưỡng sự dễ mến
his natural affabilities
sự dễ mến tự nhiên của anh ấy
his affabilities won over many new customers.
sự dễ mến của anh ấy đã chinh phục được nhiều khách hàng mới.
she used her affabilities to smooth over the tense situation.
cô ấy đã sử dụng sự dễ mến của mình để làm dịu bớt tình hình căng thẳng.
his natural affabilities made him a popular choice for the role.
sự dễ mến tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành ứng cử viên sáng giá cho vai trò đó.
the politician's affabilities were on full display during the campaign.
sự dễ mến của chính trị gia được thể hiện đầy đủ trong suốt chiến dịch.
she possesses a rare combination of intelligence and affabilities.
cô ấy sở hữu sự kết hợp hiếm có giữa trí thông minh và sự dễ mến.
his affabilities were evident in his warm smile and welcoming demeanor.
sự dễ mến của anh ấy thể hiện rõ qua nụ cười ấm áp và thái độ thân thiện của anh ấy.
building rapport through affabilities is crucial in any negotiation.
xây dựng mối quan hệ tốt đẹp thông qua sự dễ mến là điều quan trọng trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.
she used her affabilities to connect with the audience and deliver a powerful message.
cô ấy đã sử dụng sự dễ mến của mình để kết nối với khán giả và truyền tải một thông điệp mạnh mẽ.
his affabilities helped him navigate complex social situations with ease.
sự dễ mến của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng vượt qua những tình huống xã hội phức tạp.
the company values employees who possess strong communication and affabilities skills.
công ty đánh giá cao những nhân viên có kỹ năng giao tiếp và sự dễ mến tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay