affiancing ceremony
lễ đính hôn
announce their affiancing
thông báo đính hôn của họ
formal affiancing
lễ đính hôn trang trọng
celebrating their affiancing
tổ chức mừng đính hôn của họ
affiancing before marriage
đính hôn trước khi kết hôn
a public affiancing
lễ đính hôn công khai
their mutual affiancing
sự đính hôn chung của họ
the couple announced their affiancing to friends and family.
Đôi vợ chồng đã thông báo về việc đính hôn của họ với bạn bè và gia đình.
their affiancing was a joyous occasion for all who attended.
Việc đính hôn của họ là một dịp vui mừng cho tất cả những người tham dự.
she received an elegant ring as part of the affiancing ceremony.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn thanh lịch như một phần của buổi lễ đính hôn.
the affiancing marked the beginning of their journey together.
Việc đính hôn đánh dấu sự khởi đầu của hành trình cùng nhau của họ.
their affiancing was a surprise to many, as they had kept it secret.
Việc đính hôn của họ là một bất ngờ đối với nhiều người, vì họ đã giữ bí mật.
the couple's affiancing brought joy and excitement to their community.
Việc đính hôn của cặp đôi đã mang lại niềm vui và sự phấn khích cho cộng đồng của họ.
following the affiancing, they began planning their wedding.
Sau khi đính hôn, họ bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới của mình.
the affiancing was a testament to their love and commitment.
Việc đính hôn là minh chứng cho tình yêu và sự cam kết của họ.
their affiancing was celebrated with a festive dinner and dancing.
Việc đính hôn của họ đã được tổ chức với một bữa tối và khiêu vũ sôi động.
the news of their affiancing spread quickly through social media.
Tin tức về việc đính hôn của họ lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
affiancing ceremony
lễ đính hôn
announce their affiancing
thông báo đính hôn của họ
formal affiancing
lễ đính hôn trang trọng
celebrating their affiancing
tổ chức mừng đính hôn của họ
affiancing before marriage
đính hôn trước khi kết hôn
a public affiancing
lễ đính hôn công khai
their mutual affiancing
sự đính hôn chung của họ
the couple announced their affiancing to friends and family.
Đôi vợ chồng đã thông báo về việc đính hôn của họ với bạn bè và gia đình.
their affiancing was a joyous occasion for all who attended.
Việc đính hôn của họ là một dịp vui mừng cho tất cả những người tham dự.
she received an elegant ring as part of the affiancing ceremony.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn thanh lịch như một phần của buổi lễ đính hôn.
the affiancing marked the beginning of their journey together.
Việc đính hôn đánh dấu sự khởi đầu của hành trình cùng nhau của họ.
their affiancing was a surprise to many, as they had kept it secret.
Việc đính hôn của họ là một bất ngờ đối với nhiều người, vì họ đã giữ bí mật.
the couple's affiancing brought joy and excitement to their community.
Việc đính hôn của cặp đôi đã mang lại niềm vui và sự phấn khích cho cộng đồng của họ.
following the affiancing, they began planning their wedding.
Sau khi đính hôn, họ bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới của mình.
the affiancing was a testament to their love and commitment.
Việc đính hôn là minh chứng cho tình yêu và sự cam kết của họ.
their affiancing was celebrated with a festive dinner and dancing.
Việc đính hôn của họ đã được tổ chức với một bữa tối và khiêu vũ sôi động.
the news of their affiancing spread quickly through social media.
Tin tức về việc đính hôn của họ lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay