have affiliations with
có quan hệ với
list of affiliations
danh sách các mối quan hệ
academic affiliations
các mối quan hệ học thuật
professional affiliations
các mối quan hệ chuyên nghiệp
financial affiliations
các mối quan hệ tài chính
disclosure of affiliations
công khai các mối quan hệ
strengthen institutional affiliations
tăng cường các mối quan hệ tổ chức
building strong affiliations
xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ
the company has numerous affiliations with universities.
công ty có nhiều liên kết với các trường đại học.
she carefully disclosed all her political affiliations.
cô ấy đã cẩn thận tiết lộ tất cả các liên kết chính trị của mình.
his professional affiliations helped him land the job.
các liên kết chuyên nghiệp của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc.
the organization's affiliations are listed on its website.
các liên kết của tổ chức được liệt kê trên trang web của nó.
maintaining strong affiliations with clients is crucial for success.
duy trì mối quan hệ gắn bó với khách hàng là điều quan trọng để thành công.
he had to sever his affiliations with the corrupt organization.
anh ấy phải chấm dứt quan hệ với tổ chức tham nhũng.
understanding an individual's affiliations can provide valuable insights.
hiểu rõ các mối quan hệ của một cá nhân có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
the research paper explored the various affiliations of influential figures.
bản nghiên cứu đã khám phá các mối quan hệ khác nhau của những nhân vật có ảnh hưởng.
her academic affiliations led to collaborations with international researchers.
các liên kết học thuật của cô ấy đã dẫn đến sự hợp tác với các nhà nghiên cứu quốc tế.
the club's affiliations with local businesses provided funding opportunities.
các liên kết của câu lạc bộ với các doanh nghiệp địa phương đã cung cấp các cơ hội tài trợ.
have affiliations with
có quan hệ với
list of affiliations
danh sách các mối quan hệ
academic affiliations
các mối quan hệ học thuật
professional affiliations
các mối quan hệ chuyên nghiệp
financial affiliations
các mối quan hệ tài chính
disclosure of affiliations
công khai các mối quan hệ
strengthen institutional affiliations
tăng cường các mối quan hệ tổ chức
building strong affiliations
xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ
the company has numerous affiliations with universities.
công ty có nhiều liên kết với các trường đại học.
she carefully disclosed all her political affiliations.
cô ấy đã cẩn thận tiết lộ tất cả các liên kết chính trị của mình.
his professional affiliations helped him land the job.
các liên kết chuyên nghiệp của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc.
the organization's affiliations are listed on its website.
các liên kết của tổ chức được liệt kê trên trang web của nó.
maintaining strong affiliations with clients is crucial for success.
duy trì mối quan hệ gắn bó với khách hàng là điều quan trọng để thành công.
he had to sever his affiliations with the corrupt organization.
anh ấy phải chấm dứt quan hệ với tổ chức tham nhũng.
understanding an individual's affiliations can provide valuable insights.
hiểu rõ các mối quan hệ của một cá nhân có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
the research paper explored the various affiliations of influential figures.
bản nghiên cứu đã khám phá các mối quan hệ khác nhau của những nhân vật có ảnh hưởng.
her academic affiliations led to collaborations with international researchers.
các liên kết học thuật của cô ấy đã dẫn đến sự hợp tác với các nhà nghiên cứu quốc tế.
the club's affiliations with local businesses provided funding opportunities.
các liên kết của câu lạc bộ với các doanh nghiệp địa phương đã cung cấp các cơ hội tài trợ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now