severances

[US]/[ˈsɛvərən(z)]/
[UK]/[ˈsɛvərən(z)]/

Translation

n. khoản thanh toán cho nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động, đặc biệt là khi chấm dứt do tái cấu trúc hoặc cắt giảm nhân sự của công ty; hành động chấm dứt hoặc cắt đứt; trạng thái bị chấm dứt hoặc cắt đứt.

Phrases & Collocations

severance package

gói trợ cấp

severances offered

các khoản trợ cấp được cung cấp

negotiating severances

đàm phán trợ cấp

severance benefits

các quyền lợi trợ cấp

severance agreement

thỏa thuận trợ cấp

receiving severances

nhận trợ cấp

severance pay

tiền trợ cấp

final severances

trợ cấp cuối cùng

reviewing severances

xem xét trợ cấp

severance check

lệch trợ cấp

Example Sentences

the company offered generous severances to departing employees.

Công ty đã đưa ra các gói trợ cấp hào phóng cho nhân viên thôi việc.

she negotiated a better severance package than initially offered.

Cô ấy đã thương lượng được một gói trợ cấp tốt hơn so với đề nghị ban đầu.

he received a substantial severance payment after his layoff.

Anh ấy đã nhận được một khoản thanh toán trợ cấp đáng kể sau khi bị sa thải.

severances are often determined by years of service and position.

Các khoản trợ cấp thường được xác định bởi số năm làm việc và vị trí.

the restructuring resulted in numerous employee severances.

Việc tái cấu trúc đã dẫn đến nhiều khoản trợ cấp cho nhân viên.

understanding your severance rights is crucial during job loss.

Hiểu rõ quyền lợi trợ cấp của bạn là rất quan trọng khi mất việc.

the union negotiated improved severance terms for its members.

Công đoàn đã thương lượng các điều khoản trợ cấp được cải thiện cho các thành viên của mình.

she used her severance to fund her entrepreneurial venture.

Cô ấy đã sử dụng khoản trợ cấp của mình để tài trợ cho dự án kinh doanh của mình.

the legal team reviewed the severance agreements carefully.

Nhóm pháp lý đã xem xét cẩn thận các thỏa thuận trợ cấp.

he was surprised by the size of his final severance check.

Anh ấy ngạc nhiên về số tiền trong séc trợ cấp cuối cùng của mình.

the company's policy outlined the details of employee severances.

Chính sách của công ty đã phác thảo chi tiết về các khoản trợ cấp cho nhân viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now